boisterously

[Mỹ]/ˈbɔɪstərəsli/
[Anh]/ˈbɔɪstərəslɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách ồn ào và đầy năng lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

boisterously laugh

cười ồn ào

boisterously celebrate

tưng bừng ăn mừng

boisterously argue

tranh cãi ồn ào

boisterously play

chơi ồn ào

boisterously cheer

vui reo ồn ào

boisterously sing

hát ồn ào

Câu ví dụ

the children played boisterously in the park.

Những đứa trẻ chơi đùa ầm ĩ trong công viên.

they laughed boisterously at the comedian's jokes.

Họ cười ầm ĩ trước những câu đùa của diễn viên hài.

the crowd cheered boisterously during the concert.

Khán giả cổ vũ ầm ĩ trong suốt buổi hòa nhạc.

he spoke boisterously, drawing everyone's attention.

Anh ta nói ầm ĩ, thu hút sự chú ý của mọi người.

the dogs barked boisterously as the mailman approached.

Những con chó sủa ầm ĩ khi người đưa thư đến gần.

they celebrated boisterously after winning the game.

Họ ăn mừng ầm ĩ sau khi thắng trận đấu.

the party was filled with boisterously happy guests.

Tiệc tràn ngập những vị khách ầm ĩ và hạnh phúc.

she sang boisterously, filling the room with energy.

Cô ấy hát ầm ĩ, tràn ngập căn phòng với năng lượng.

the kids ran boisterously around the playground.

Những đứa trẻ chạy ầm ĩ xung quanh sân chơi.

he boisterously recounted his adventures to his friends.

Anh ta hào hứng kể lại những cuộc phiêu lưu của mình với bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay