bristled with
lông dựng đứng
bristle up
dựng lông
bristled teeth
răng dựng
bristled with anger
dựng lông vì tức giận
bristled fur
lông dựng
bristled with fear
dựng lông vì sợ hãi
the cat bristled at the sudden noise.
con mèo dựng lông khi nghe thấy tiếng động đột ngột.
he bristled with anger when he heard the accusation.
anh ta nổi giận khi nghe thấy lời buộc tội.
the dog bristled, sensing danger nearby.
con chó dựng lông, cảm nhận thấy có nguy hiểm gần đó.
she bristled at the criticism of her work.
cô ấy phản ứng gay gắt với những lời chỉ trích về công việc của cô.
the soldier bristled at the command.
người lính phản ứng gay gắt với mệnh lệnh.
his hair bristled as he walked through the haunted house.
tóc anh ta dựng đứng khi đi qua ngôi nhà ma ám.
she bristled with pride after winning the award.
cô ấy tự hào sau khi giành được giải thưởng.
the audience bristled with excitement during the performance.
khán giả tràn ngập sự phấn khích trong suốt buổi biểu diễn.
he bristled at the thought of losing his job.
anh ta lo lắng khi nghĩ đến việc mất việc.
the politician bristled at the tough questions from the reporter.
nhà chính trị phản ứng gay gắt với những câu hỏi khó từ phóng viên.
bristled with
lông dựng đứng
bristle up
dựng lông
bristled teeth
răng dựng
bristled with anger
dựng lông vì tức giận
bristled fur
lông dựng
bristled with fear
dựng lông vì sợ hãi
the cat bristled at the sudden noise.
con mèo dựng lông khi nghe thấy tiếng động đột ngột.
he bristled with anger when he heard the accusation.
anh ta nổi giận khi nghe thấy lời buộc tội.
the dog bristled, sensing danger nearby.
con chó dựng lông, cảm nhận thấy có nguy hiểm gần đó.
she bristled at the criticism of her work.
cô ấy phản ứng gay gắt với những lời chỉ trích về công việc của cô.
the soldier bristled at the command.
người lính phản ứng gay gắt với mệnh lệnh.
his hair bristled as he walked through the haunted house.
tóc anh ta dựng đứng khi đi qua ngôi nhà ma ám.
she bristled with pride after winning the award.
cô ấy tự hào sau khi giành được giải thưởng.
the audience bristled with excitement during the performance.
khán giả tràn ngập sự phấn khích trong suốt buổi biểu diễn.
he bristled at the thought of losing his job.
anh ta lo lắng khi nghĩ đến việc mất việc.
the politician bristled at the tough questions from the reporter.
nhà chính trị phản ứng gay gắt với những câu hỏi khó từ phóng viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay