bromance

[Mỹ]/[ˈbrɒmɒns]/
[Anh]/[ˈbrɑːməns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một mối quan hệ thân thiết, phi tình dục giữa hai người đàn ông; Một tình bạn sâu sắc và mãnh liệt giữa hai người đàn ông.

Cụm từ & Cách kết hợp

bromance story

câu chuyện tình huynh đệ

a bromance

một tình huynh đệ

bromance between

giữa tình huynh đệ

experiencing bromance

trải nghiệm tình huynh đệ

bromance film

phim tình huynh đệ

their bromance

tình huynh đệ của họ

bromance culture

văn hóa tình huynh đệ

showed bromance

thể hiện tình huynh đệ

full bromance

tình huynh đệ trọn vẹn

bromance vibe

không khí tình huynh đệ

Câu ví dụ

their bromance is legendary, spanning decades of friendship.

Mối thân thiết của họ thật truyền thuyết, trải dài qua nhiều thập kỷ tình bạn.

the movie showcased a hilarious and heartwarming bromance.

Bộ phim đã thể hiện một mối tình anh em thân thiết hài hước và ấm lòng.

he's got a strong bromance with his college roommate.

Anh ấy có một mối tình anh em thân thiết mạnh mẽ với bạn cùng phòng đại học.

their bromance was evident in their playful banter.

Mối tình anh em thân thiết của họ thể hiện rõ qua những màn trêu chọc vui vẻ.

it's a classic bromance, full of loyalty and support.

Đây là một mối tình anh em thân thiết kinh điển, tràn đầy sự trung thành và hỗ trợ.

the bromance between the two actors is undeniable.

Mối tình anh em thân thiết giữa hai diễn viên là không thể phủ nhận.

they share a close bromance, always there for each other.

Họ chia sẻ một mối tình anh em thân thiết, luôn ở bên nhau.

the bromance developed over years of shared experiences.

Mối tình anh em thân thiết đã phát triển qua nhiều năm kinh nghiệm chung.

it's more than just friendship; it's a true bromance.

Nó không chỉ là tình bạn; đó là một mối tình anh em thân thiết thực sự.

their bromance is a source of inspiration for many.

Mối tình anh em thân thiết của họ là nguồn cảm hứng cho nhiều người.

the bromance blossomed during their time in the military.

Mối tình anh em thân thiết nở rộ trong thời gian họ ở trong quân đội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay