callers

[Mỹ]/ˈkɔːlər/
[Anh]/ˈkɑːlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người thực hiện cuộc gọi điện thoại hoặc thăm ai đó; động vật phát ra âm thanh lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

incoming callers

người gọi đến

caller id

hiển thị số người gọi

repeat callers

người gọi lại

caller support

hỗ trợ người gọi

caller feedback

phản hồi của người gọi

caller service

dịch vụ người gọi

caller management

quản lý người gọi

caller response

phản hồi của người gọi

caller retention

giữ chân người gọi

caller preferences

sở thích của người gọi

Câu ví dụ

many callers are waiting for assistance.

Nhiều người gọi đang chờ được hỗ trợ.

some callers may have urgent issues to discuss.

Một số người gọi có thể có những vấn đề khẩn cấp cần thảo luận.

callers should provide their account number for faster service.

Người gọi nên cung cấp số tài khoản của họ để được phục vụ nhanh hơn.

our team is trained to handle difficult callers.

Đội ngũ của chúng tôi được đào tạo để xử lý những người gọi khó tính.

callers often appreciate a friendly voice on the line.

Người gọi thường đánh giá cao một giọng nói thân thiện trên đường dây.

we have a special line for international callers.

Chúng tôi có một đường dây đặc biệt dành cho người gọi quốc tế.

callers are encouraged to leave a message if no one answers.

Người gọi nên được khuyến khích để lại lời nhắn nếu không ai trả lời.

some callers may require additional verification for security.

Một số người gọi có thể cần thêm xác minh để bảo mật.

callers can reach us via our toll-free number.

Người gọi có thể liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại miễn phí của chúng tôi.

we aim to reduce wait times for all callers.

Chúng tôi hướng đến việc giảm thời gian chờ đợi cho tất cả người gọi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay