| số nhiều | callousnesses |
emotional callousness
sự vô tâm cảm xúc
callousness of society
sự vô tâm của xã hội
callousness towards others
sự vô tâm đối với người khác
callousness in behavior
sự vô tâm trong hành vi
extreme callousness
sự vô tâm thái quá
callousness and indifference
sự vô tâm và thờ ơ
callousness of heart
sự vô tâm trong trái tim
callousness in action
sự vô tâm trong hành động
callousness to suffering
sự vô tâm với sự đau khổ
callousness in judgment
sự vô tâm trong phán xét
his callousness towards the suffering of others shocked everyone.
Sự vô tâm của anh ấy đối với nỗi đau khổ của người khác đã gây sốc cho mọi người.
she showed her callousness by ignoring the homeless man on the street.
Cô ấy thể hiện sự vô tâm của mình bằng cách phớt lờ người vô gia cư trên đường phố.
the callousness of the decision-makers led to widespread criticism.
Sự vô tâm của những người ra quyết định đã dẫn đến sự chỉ trích rộng rãi.
his callousness was evident when he laughed at the tragedy.
Sự vô tâm của anh ấy đã rõ ràng khi anh ấy cười nhạo bi kịch.
the callousness of corporate policies often harms the environment.
Sự vô tâm của các chính sách công ty thường gây hại cho môi trường.
people were outraged by the callousness displayed in the report.
Mọi người đã phẫn nộ trước sự vô tâm được thể hiện trong báo cáo.
her callousness in the workplace created a toxic atmosphere.
Sự vô tâm của cô ấy tại nơi làm việc đã tạo ra một bầu không khí độc hại.
many criticized his callousness during the charity event.
Nhiều người chỉ trích sự vô tâm của anh ấy trong sự kiện từ thiện.
callousness can lead to a breakdown in relationships.
Sự vô tâm có thể dẫn đến sự sụp đổ trong các mối quan hệ.
her callousness towards animals made her unpopular among her peers.
Sự vô tâm của cô ấy đối với động vật khiến cô ấy không được lòng đồng nghiệp.
emotional callousness
sự vô tâm cảm xúc
callousness of society
sự vô tâm của xã hội
callousness towards others
sự vô tâm đối với người khác
callousness in behavior
sự vô tâm trong hành vi
extreme callousness
sự vô tâm thái quá
callousness and indifference
sự vô tâm và thờ ơ
callousness of heart
sự vô tâm trong trái tim
callousness in action
sự vô tâm trong hành động
callousness to suffering
sự vô tâm với sự đau khổ
callousness in judgment
sự vô tâm trong phán xét
his callousness towards the suffering of others shocked everyone.
Sự vô tâm của anh ấy đối với nỗi đau khổ của người khác đã gây sốc cho mọi người.
she showed her callousness by ignoring the homeless man on the street.
Cô ấy thể hiện sự vô tâm của mình bằng cách phớt lờ người vô gia cư trên đường phố.
the callousness of the decision-makers led to widespread criticism.
Sự vô tâm của những người ra quyết định đã dẫn đến sự chỉ trích rộng rãi.
his callousness was evident when he laughed at the tragedy.
Sự vô tâm của anh ấy đã rõ ràng khi anh ấy cười nhạo bi kịch.
the callousness of corporate policies often harms the environment.
Sự vô tâm của các chính sách công ty thường gây hại cho môi trường.
people were outraged by the callousness displayed in the report.
Mọi người đã phẫn nộ trước sự vô tâm được thể hiện trong báo cáo.
her callousness in the workplace created a toxic atmosphere.
Sự vô tâm của cô ấy tại nơi làm việc đã tạo ra một bầu không khí độc hại.
many criticized his callousness during the charity event.
Nhiều người chỉ trích sự vô tâm của anh ấy trong sự kiện từ thiện.
callousness can lead to a breakdown in relationships.
Sự vô tâm có thể dẫn đến sự sụp đổ trong các mối quan hệ.
her callousness towards animals made her unpopular among her peers.
Sự vô tâm của cô ấy đối với động vật khiến cô ấy không được lòng đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay