| số nhiều | campers |
camping trip
chuyến đi cắm trại
campfire
trại lửa
campsite
khu cắm trại
camping gear
thiết bị cắm trại
happy camper
du khách hạnh phúc
The campers were subjected to extreme weather.
Những người cắm trại đã phải chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.
No campers whatever may use the lake before noon.
Không người cắm trại nào được sử dụng hồ trước buổi trưa.
The campers went foraging for wood to make a fire.
Những người cắm trại đi tìm củi để đốt lửa.
The campers got their provisions at the village shop.
Những người cắm trại mua đồ tiếp tế tại cửa hàng của làng.
The campers lit torches from the campfire.
Những người cắm trại thắp đèn lồng từ đống lửa trại.
Where can we park our campers?
Chúng ta có thể đậu xe cắm trại ở đâu?
A good sleeping bag is an essential part of every campers equipment.
Một chiếc túi ngủ tốt là một phần thiết yếu của trang bị của mỗi người cắm trại.
We bought a camper van so we could go away whenever the fancy took us.
Chúng tôi đã mua một chiếc xe cắm trại để chúng tôi có thể đi đâu đó bất cứ khi nào chúng tôi thích.
The lost camper staved off death from hunger by eating birds eggs.
Người cắm trại bị lạc đã chống lại cái chết do đói bằng cách ăn trứng chim.
The campers' food supply gradually diminished as the days wore on.
Nguồn cung cấp thức ăn của những người cắm trại dần dần suy giảm khi những ngày trôi qua.
The campers amassed a large pile of branches before starting their fire.
Những người cắm trại đã tích lũy một đống lớn các cành cây trước khi bắt đầu đốt lửa.
"The teacher asked the campers to hammer the tent pegs into the ground first, and then tie the ropes onto them."
“Giáo viên yêu cầu những người cắm trại đóng những chiếc cọc lều xuống đất trước, sau đó buộc dây thừng vào chúng.”
camping trip
chuyến đi cắm trại
campfire
trại lửa
campsite
khu cắm trại
camping gear
thiết bị cắm trại
happy camper
du khách hạnh phúc
The campers were subjected to extreme weather.
Những người cắm trại đã phải chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.
No campers whatever may use the lake before noon.
Không người cắm trại nào được sử dụng hồ trước buổi trưa.
The campers went foraging for wood to make a fire.
Những người cắm trại đi tìm củi để đốt lửa.
The campers got their provisions at the village shop.
Những người cắm trại mua đồ tiếp tế tại cửa hàng của làng.
The campers lit torches from the campfire.
Những người cắm trại thắp đèn lồng từ đống lửa trại.
Where can we park our campers?
Chúng ta có thể đậu xe cắm trại ở đâu?
A good sleeping bag is an essential part of every campers equipment.
Một chiếc túi ngủ tốt là một phần thiết yếu của trang bị của mỗi người cắm trại.
We bought a camper van so we could go away whenever the fancy took us.
Chúng tôi đã mua một chiếc xe cắm trại để chúng tôi có thể đi đâu đó bất cứ khi nào chúng tôi thích.
The lost camper staved off death from hunger by eating birds eggs.
Người cắm trại bị lạc đã chống lại cái chết do đói bằng cách ăn trứng chim.
The campers' food supply gradually diminished as the days wore on.
Nguồn cung cấp thức ăn của những người cắm trại dần dần suy giảm khi những ngày trôi qua.
The campers amassed a large pile of branches before starting their fire.
Những người cắm trại đã tích lũy một đống lớn các cành cây trước khi bắt đầu đốt lửa.
"The teacher asked the campers to hammer the tent pegs into the ground first, and then tie the ropes onto them."
“Giáo viên yêu cầu những người cắm trại đóng những chiếc cọc lều xuống đất trước, sau đó buộc dây thừng vào chúng.”
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay