chemical catalysts
catalysts hóa học
biological catalysts
catalysts sinh học
catalysts for change
catalysts cho sự thay đổi
catalysts of innovation
catalysts của sự đổi mới
environmental catalysts
catalysts môi trường
catalysts in reactions
catalysts trong phản ứng
catalysts for growth
catalysts cho sự tăng trưởng
catalysts of progress
catalysts của sự tiến bộ
catalysts for development
catalysts cho sự phát triển
catalysts of change
catalysts cho sự thay đổi
catalysts play a crucial role in speeding up chemical reactions.
Các chất xúc tác đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc các phản ứng hóa học.
enzymes act as biological catalysts in living organisms.
Enzim hoạt động như các chất xúc tác sinh học trong các sinh vật sống.
the company is looking for catalysts to drive innovation.
Công ty đang tìm kiếm các chất xúc tác để thúc đẩy đổi mới.
catalysts can lower the activation energy of a reaction.
Các chất xúc tác có thể làm giảm năng lượng kích hoạt của một phản ứng.
in economics, certain events can act as catalysts for change.
Trong kinh tế, một số sự kiện có thể đóng vai trò là chất xúc tác cho sự thay đổi.
research shows that catalysts can improve efficiency in various processes.
Nghiên cứu cho thấy các chất xúc tác có thể cải thiện hiệu quả trong nhiều quy trình.
environmental catalysts help reduce harmful emissions.
Các chất xúc tác môi trường giúp giảm lượng khí thải có hại.
understanding catalysts is essential for chemists.
Hiểu biết về các chất xúc tác là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.
some catalysts are used in the production of fuels.
Một số chất xúc tác được sử dụng trong sản xuất nhiên liệu.
new catalysts are being developed to enhance energy efficiency.
Các chất xúc tác mới đang được phát triển để tăng cường hiệu quả năng lượng.
chemical catalysts
catalysts hóa học
biological catalysts
catalysts sinh học
catalysts for change
catalysts cho sự thay đổi
catalysts of innovation
catalysts của sự đổi mới
environmental catalysts
catalysts môi trường
catalysts in reactions
catalysts trong phản ứng
catalysts for growth
catalysts cho sự tăng trưởng
catalysts of progress
catalysts của sự tiến bộ
catalysts for development
catalysts cho sự phát triển
catalysts of change
catalysts cho sự thay đổi
catalysts play a crucial role in speeding up chemical reactions.
Các chất xúc tác đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc các phản ứng hóa học.
enzymes act as biological catalysts in living organisms.
Enzim hoạt động như các chất xúc tác sinh học trong các sinh vật sống.
the company is looking for catalysts to drive innovation.
Công ty đang tìm kiếm các chất xúc tác để thúc đẩy đổi mới.
catalysts can lower the activation energy of a reaction.
Các chất xúc tác có thể làm giảm năng lượng kích hoạt của một phản ứng.
in economics, certain events can act as catalysts for change.
Trong kinh tế, một số sự kiện có thể đóng vai trò là chất xúc tác cho sự thay đổi.
research shows that catalysts can improve efficiency in various processes.
Nghiên cứu cho thấy các chất xúc tác có thể cải thiện hiệu quả trong nhiều quy trình.
environmental catalysts help reduce harmful emissions.
Các chất xúc tác môi trường giúp giảm lượng khí thải có hại.
understanding catalysts is essential for chemists.
Hiểu biết về các chất xúc tác là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.
some catalysts are used in the production of fuels.
Một số chất xúc tác được sử dụng trong sản xuất nhiên liệu.
new catalysts are being developed to enhance energy efficiency.
Các chất xúc tác mới đang được phát triển để tăng cường hiệu quả năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay