catchphrases

[Mỹ]/[kætʃˌfreɪz]/
[Anh]/[kætʃˌfreɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cụm từ ngắn, dễ nhớ được sử dụng lặp đi lặp lại, thường để quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ; Một cụm từ hoặc câu nói đặc trưng cho một người hoặc nhóm cụ thể.
v. Sử dụng các cụm từ bắt trend thường xuyên.

Cụm từ & Cách kết hợp

catchphrases abound

Vietnamese_translation

creating catchphrases

Vietnamese_translation

popular catchphrases

Vietnamese_translation

memorable catchphrases

Vietnamese_translation

using catchphrases

Vietnamese_translation

iconic catchphrases

Vietnamese_translation

catchphrases evolve

Vietnamese_translation

analyzing catchphrases

Vietnamese_translation

classic catchphrases

Vietnamese_translation

inventing catchphrases

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

let's hit the ground running and make this project a success.

Hãy bắt đầu ngay và biến dự án này thành một thành công.

we need to think outside the box to solve this complex problem.

Chúng ta cần tư duy sáng tạo để giải quyết vấn đề phức tạp này.

it's important to stay ahead of the curve in this competitive market.

Rất quan trọng để luôn đi trước xu hướng trong thị trường cạnh tranh này.

let's leverage our existing resources to maximize efficiency.

Hãy tận dụng các nguồn lực hiện có của chúng ta để tối đa hóa hiệu suất.

we need to drill down into the data to identify key trends.

Chúng ta cần phân tích sâu vào dữ liệu để xác định các xu hướng chính.

it's crucial to move the goalposts if the initial plan isn't working.

Rất quan trọng để thay đổi mục tiêu nếu kế hoạch ban đầu không hiệu quả.

let's circle back on this issue later after we've gathered more information.

Hãy quay lại vấn đề này sau khi chúng ta đã thu thập thêm thông tin.

we need to streamline our processes to reduce unnecessary delays.

Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình của mình để giảm thiểu những chậm trễ không cần thiết.

it's important to touch base with the team regularly to ensure alignment.

Rất quan trọng để thường xuyên liên lạc với đội nhóm để đảm bảo sự thống nhất.

let's take it to the next level and exceed expectations.

Hãy nâng nó lên một tầm cao mới và vượt qua kỳ vọng.

we need to burn the midnight oil to meet the deadline.

Chúng ta cần làm việc đến khuya để đáp ứng hạn chót.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay