memes

[Mỹ]/miːm/
[Anh]/miːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị thông tin văn hóa được lan truyền qua bắt chước; một gen văn hóa; một ý tưởng hoặc hành vi lan truyền trong một nền văn hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

funny meme

mem hài hước

viral meme

meme lan truyền

meme culture

văn hóa meme

meme generator

trình tạo meme

meme template

mẫu meme

meme lord

ông hoàng meme

meme review

đánh giá meme

meme account

tài khoản meme

meme trend

xu hướng meme

meme format

định dạng meme

Câu ví dụ

memes often go viral on social media.

các meme thường lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.

she created a meme that perfectly captured the moment.

cô ấy đã tạo ra một meme thể hiện hoàn hảo khoảnh khắc đó.

the meme became a part of internet culture.

meme đã trở thành một phần của văn hóa internet.

he shared a funny meme with his friends.

anh ấy đã chia sẻ một meme hài hước với bạn bè của mình.

memes can be a powerful form of communication.

các meme có thể là một hình thức giao tiếp mạnh mẽ.

many memes reference popular movies and shows.

nhiều meme tham chiếu đến các bộ phim và chương trình truyền hình phổ biến.

she often uses memes to express her feelings.

cô ấy thường sử dụng meme để bày tỏ cảm xúc của mình.

creating a meme requires creativity and humor.

việc tạo ra một meme đòi hỏi sự sáng tạo và hài hước.

he is known for his clever memes on the internet.

anh ấy nổi tiếng với những meme thông minh trên internet.

memes can sometimes spark important conversations.

đôi khi các meme có thể khơi dậy những cuộc trò chuyện quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay