cauliflower rice
Cơm bông cải
cauliflower soup
Súp bông cải
cauliflower cheese
Phô mai bông cải
roasting cauliflower
Bông cải nướng
cauliflower mash
Bông cải nghiền
cauliflower florets
Chồi bông cải
cauliflowers steamed
Bông cải hấp
cauli pizza
Pizza bông cải
cauli bake
Bánh bông cải
cauliflower steaks
Bò bông cải
i roasted the cauli with olive oil and rosemary.
Tôi đã nướng củ cải bằng dầu ô liu và hương thảo.
cauli rice is a great low-carb alternative.
Cháo củ cải là một lựa chọn thay thế tốt cho chế độ ít carb.
she added cauli to her vegetable soup.
Cô ấy đã thêm củ cải vào súp rau củ của mình.
the cauli steaks were crispy and delicious.
Các miếng steak củ cải rất giòn và ngon.
we made a cauli pizza with pesto sauce.
Chúng tôi đã làm một chiếc pizza củ cải với sốt pesto.
he blended the cauli into a creamy soup.
Anh ấy đã xay củ cải thành một bát súp béo ngậy.
cauli mash is a comforting side dish.
Món củ cải nghiền là một món ăn kèm ấm lòng.
she used cauli to make a healthy loaf.
Cô ấy đã dùng củ cải để làm một ổ bánh mì lành mạnh.
the recipe called for roasted cauli florets.
Công thức yêu cầu những bông củ cải nướng.
i prefer my cauli with a sprinkle of parmesan.
Tôi thích củ cải của mình với một chút phô mai parmesan.
cauli is a versatile and nutritious vegetable.
Củ cải là một loại rau đa dụng và giàu dinh dưỡng.
cauliflower rice
Cơm bông cải
cauliflower soup
Súp bông cải
cauliflower cheese
Phô mai bông cải
roasting cauliflower
Bông cải nướng
cauliflower mash
Bông cải nghiền
cauliflower florets
Chồi bông cải
cauliflowers steamed
Bông cải hấp
cauli pizza
Pizza bông cải
cauli bake
Bánh bông cải
cauliflower steaks
Bò bông cải
i roasted the cauli with olive oil and rosemary.
Tôi đã nướng củ cải bằng dầu ô liu và hương thảo.
cauli rice is a great low-carb alternative.
Cháo củ cải là một lựa chọn thay thế tốt cho chế độ ít carb.
she added cauli to her vegetable soup.
Cô ấy đã thêm củ cải vào súp rau củ của mình.
the cauli steaks were crispy and delicious.
Các miếng steak củ cải rất giòn và ngon.
we made a cauli pizza with pesto sauce.
Chúng tôi đã làm một chiếc pizza củ cải với sốt pesto.
he blended the cauli into a creamy soup.
Anh ấy đã xay củ cải thành một bát súp béo ngậy.
cauli mash is a comforting side dish.
Món củ cải nghiền là một món ăn kèm ấm lòng.
she used cauli to make a healthy loaf.
Cô ấy đã dùng củ cải để làm một ổ bánh mì lành mạnh.
the recipe called for roasted cauli florets.
Công thức yêu cầu những bông củ cải nướng.
i prefer my cauli with a sprinkle of parmesan.
Tôi thích củ cải của mình với một chút phô mai parmesan.
cauli is a versatile and nutritious vegetable.
Củ cải là một loại rau đa dụng và giàu dinh dưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay