caves of wonders
hang động kỳ diệu
caves exploration
khám phá hang động
caves system
hệ thống hang động
caves tour
tour hang động
caves entrance
lối vào hang động
caves habitat
môi trường sống của hang động
caves discovery
phát hiện hang động
caves adventure
cuộc phiêu lưu hang động
caves geology
địa chất hang động
caves formation
sự hình thành hang động
many animals make their homes in caves.
Nhiều loài động vật làm tổ trong hang động.
exploring the dark caves can be thrilling.
Khám phá những hang động tối tăm có thể rất thú vị.
some caves have beautiful stalactites and stalagmites.
Một số hang động có những măng nhũ và tháp đá đẹp.
archaeologists often find artifacts in ancient caves.
Các nhà khảo cổ thường tìm thấy các hiện vật trong các hang động cổ đại.
caves can provide shelter from harsh weather.
Hang động có thể cung cấp nơi trú ẩn tránh thời tiết khắc nghiệt.
some caves are home to unique species of bats.
Một số hang động là nơi sinh sống của các loài dơi độc đáo.
tourists often visit famous caves around the world.
Du khách thường đến thăm những hang động nổi tiếng trên khắp thế giới.
caves can be formed by erosion over thousands of years.
Hang động có thể được hình thành do xói mòn trong hàng ngàn năm.
some caves contain ancient paintings on their walls.
Một số hang động chứa các bức tranh cổ trên tường của chúng.
exploring underwater caves requires special training.
Khám phá các hang động dưới nước đòi hỏi đào tạo đặc biệt.
caves of wonders
hang động kỳ diệu
caves exploration
khám phá hang động
caves system
hệ thống hang động
caves tour
tour hang động
caves entrance
lối vào hang động
caves habitat
môi trường sống của hang động
caves discovery
phát hiện hang động
caves adventure
cuộc phiêu lưu hang động
caves geology
địa chất hang động
caves formation
sự hình thành hang động
many animals make their homes in caves.
Nhiều loài động vật làm tổ trong hang động.
exploring the dark caves can be thrilling.
Khám phá những hang động tối tăm có thể rất thú vị.
some caves have beautiful stalactites and stalagmites.
Một số hang động có những măng nhũ và tháp đá đẹp.
archaeologists often find artifacts in ancient caves.
Các nhà khảo cổ thường tìm thấy các hiện vật trong các hang động cổ đại.
caves can provide shelter from harsh weather.
Hang động có thể cung cấp nơi trú ẩn tránh thời tiết khắc nghiệt.
some caves are home to unique species of bats.
Một số hang động là nơi sinh sống của các loài dơi độc đáo.
tourists often visit famous caves around the world.
Du khách thường đến thăm những hang động nổi tiếng trên khắp thế giới.
caves can be formed by erosion over thousands of years.
Hang động có thể được hình thành do xói mòn trong hàng ngàn năm.
some caves contain ancient paintings on their walls.
Một số hang động chứa các bức tranh cổ trên tường của chúng.
exploring underwater caves requires special training.
Khám phá các hang động dưới nước đòi hỏi đào tạo đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay