chenopod species
loài chenopod
chenopod family
họ chenopod
chenopod plants
thực vật họ chenopod
chenopod grains
hạt giống chenopod
chenopod leaves
lá chenopod
chenopod diversity
đa dạng của chenopod
chenopod cultivation
trồng trọt chenopod
chenopod ecology
sinh thái học của chenopod
chenopod nutrition
dinh dưỡng của chenopod
chenopod habitat
môi trường sống của chenopod
chenopods are often used as a source of food in various cultures.
rau diếp xoăn thường được sử dụng như một nguồn thức ăn trong nhiều nền văn hóa.
farmers cultivate chenopods for their nutritional value.
những người nông dân trồng rau diếp xoăn vì giá trị dinh dưỡng của chúng.
many chenopod species thrive in arid conditions.
nhiều loài rau diếp xoăn phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.
chenopods can be found in a variety of ecosystems.
rau diếp xoăn có thể được tìm thấy trong nhiều hệ sinh thái khác nhau.
some people are allergic to certain types of chenopods.
một số người bị dị ứng với một số loại rau diếp xoăn nhất định.
chenopods are known for their ability to tolerate salinity.
rau diếp xoăn nổi tiếng với khả năng chịu được độ mặn.
incorporating chenopods into your diet can boost your health.
việc bổ sung rau diếp xoăn vào chế độ ăn uống của bạn có thể tăng cường sức khỏe của bạn.
researchers study chenopods to understand their growth patterns.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu rau diếp xoăn để hiểu rõ hơn về các mô hình tăng trưởng của chúng.
chenopods are often used in traditional medicine.
rau diếp xoăn thường được sử dụng trong y học truyền thống.
some chenopods can be used as natural fertilizers.
một số loại rau diếp xoăn có thể được sử dụng làm phân bón tự nhiên.
chenopod species
loài chenopod
chenopod family
họ chenopod
chenopod plants
thực vật họ chenopod
chenopod grains
hạt giống chenopod
chenopod leaves
lá chenopod
chenopod diversity
đa dạng của chenopod
chenopod cultivation
trồng trọt chenopod
chenopod ecology
sinh thái học của chenopod
chenopod nutrition
dinh dưỡng của chenopod
chenopod habitat
môi trường sống của chenopod
chenopods are often used as a source of food in various cultures.
rau diếp xoăn thường được sử dụng như một nguồn thức ăn trong nhiều nền văn hóa.
farmers cultivate chenopods for their nutritional value.
những người nông dân trồng rau diếp xoăn vì giá trị dinh dưỡng của chúng.
many chenopod species thrive in arid conditions.
nhiều loài rau diếp xoăn phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.
chenopods can be found in a variety of ecosystems.
rau diếp xoăn có thể được tìm thấy trong nhiều hệ sinh thái khác nhau.
some people are allergic to certain types of chenopods.
một số người bị dị ứng với một số loại rau diếp xoăn nhất định.
chenopods are known for their ability to tolerate salinity.
rau diếp xoăn nổi tiếng với khả năng chịu được độ mặn.
incorporating chenopods into your diet can boost your health.
việc bổ sung rau diếp xoăn vào chế độ ăn uống của bạn có thể tăng cường sức khỏe của bạn.
researchers study chenopods to understand their growth patterns.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu rau diếp xoăn để hiểu rõ hơn về các mô hình tăng trưởng của chúng.
chenopods are often used in traditional medicine.
rau diếp xoăn thường được sử dụng trong y học truyền thống.
some chenopods can be used as natural fertilizers.
một số loại rau diếp xoăn có thể được sử dụng làm phân bón tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay