chewier

[Mỹ]/ˈtʃuːiə/
[Anh]/ˈtʃuːiɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.nhai hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

chewier texture

kết cấu nhai được

chewier bread

bánh mì nhai được

chewier candy

kẹo nhai được

chewier cookies

bánh quy nhai được

chewier pasta

mì ống nhai được

chewier meat

thịt nhai được

chewier dough

bột nhai được

chewier snacks

đồ ăn nhẹ nhai được

chewier chips

khoai tây chiên nhai được

Câu ví dụ

the bread is chewier than i expected.

Bánh mì có vị dai hơn tôi mong đợi.

i prefer my steak to be chewier for better texture.

Tôi thích thịt bò của mình dai hơn để có kết cấu tốt hơn.

these gummy candies are chewier than the ones i usually eat.

Những viên kẹo dẻo này dai hơn những viên tôi thường ăn.

some people like their pasta chewier for a more authentic taste.

Một số người thích mì của họ dai hơn để có hương vị đích thực hơn.

the new recipe makes the cookies chewier and more delicious.

Công thức mới làm cho bánh quy dai và ngon hơn.

for a better experience, choose a chewier texture in your snacks.

Để có trải nghiệm tốt hơn, hãy chọn kết cấu dai hơn trong món ăn nhẹ của bạn.

i think the dough should be chewier to enhance the flavor.

Tôi nghĩ bột nên dai hơn để tăng thêm hương vị.

she loves her bagels chewier, just like they make them in new york.

Cô ấy thích bánh mì vòng của mình dai hơn, giống như họ làm ở New York.

the texture of this candy is chewier than any other i've tried.

Kết cấu của viên kẹo này dai hơn bất kỳ loại nào tôi từng thử.

he prefers his rice to be chewier for a more satisfying meal.

Anh ấy thích cơm của mình dai hơn để có một bữa ăn thỏa mãn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay