| số nhiều | chickens |
| quá khứ phân từ | chickened |
| thì quá khứ | chickened |
| hiện tại phân từ | chickening |
fried chicken
gà chiên
roast chicken
gà nướng
chicken soup
súp gà
chicken nuggets
thịt gà viên
chicken wings
cánh gà
chicken salad
salad gà
chicken curry
cà ri gà
chicken sandwich
bánh mì gà
grilled chicken
gà nướng than
chicken breast
ức gà
chicken meat
thịt gà
chicken feed
thức ăn cho gà
chicken wing
cánh gà
chicken pox
bệnh gà rạ
chicken farm
nền trang trại gà
kentucky fried chicken
kentucky fried chicken
chicken broth
nước dùng gà
spring chicken
gà non
chicken manure
phân gà
chicken leg
đùi gà
chicken out
hèn nhát
chicken liver
gan gà
a chicken breast fillet.
phiếu ngực gà.
the chicken is half-cooked.
con gà đang được nấu nửa chín.
a pint of chicken stock.
một pint nước dùng gà.
---Kotow For the Chicken?
---Kotow cho món Gà?
chicken curry and rice
cà ri gà và cơm
debone a chicken breast.
gỡ xương ức gà.
Chickens roost at night.
Gà thường đậu vào ban đêm.
chicken with a rich game jus.
gà với nước sốt game phong phú.
dress a chicken for dinner
làm sạch gà để ăn tối
fried chicken
gà chiên
roast chicken
gà nướng
chicken soup
súp gà
chicken nuggets
thịt gà viên
chicken wings
cánh gà
chicken salad
salad gà
chicken curry
cà ri gà
chicken sandwich
bánh mì gà
grilled chicken
gà nướng than
chicken breast
ức gà
chicken meat
thịt gà
chicken feed
thức ăn cho gà
chicken wing
cánh gà
chicken pox
bệnh gà rạ
chicken farm
nền trang trại gà
kentucky fried chicken
kentucky fried chicken
chicken broth
nước dùng gà
spring chicken
gà non
chicken manure
phân gà
chicken leg
đùi gà
chicken out
hèn nhát
chicken liver
gan gà
a chicken breast fillet.
phiếu ngực gà.
the chicken is half-cooked.
con gà đang được nấu nửa chín.
a pint of chicken stock.
một pint nước dùng gà.
---Kotow For the Chicken?
---Kotow cho món Gà?
chicken curry and rice
cà ri gà và cơm
debone a chicken breast.
gỡ xương ức gà.
Chickens roost at night.
Gà thường đậu vào ban đêm.
chicken with a rich game jus.
gà với nước sốt game phong phú.
dress a chicken for dinner
làm sạch gà để ăn tối
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay