fine cigars
điếu thuốc lá hảo hạng
smoking cigars
hút thuốc lá
expensive cigars
điếu thuốc lá đắt tiền
cuban cigars
điếu thuốc lá Cuba
enjoy cigars
thưởng thức thuốc lá
lighting cigars
đốt thuốc lá
storing cigars
lưu trữ thuốc lá
good cigars
điếu thuốc lá tốt
roll cigars
quấn thuốc lá
love cigars
thích thuốc lá
he carefully selected a robust cigar from the humidor.
Anh ấy cẩn thận chọn một điếu cigar chắc chắn từ tủ giữ ẩm.
the aroma of cuban cigars filled the room.
Hương thơm của các điếu cigar Cuba lan tỏa khắp căn phòng.
they enjoyed relaxing with cigars and a glass of scotch.
Họ tận hưởng cảm giác thư giãn cùng với cigar và một ly scotch.
he always carries a cutter for his cigars.
Anh ấy luôn mang theo một chiếc kéo để cắt cigar của mình.
the price of premium cigars has increased significantly.
Giá của các điếu cigar cao cấp đã tăng đáng kể.
she gifted him a box of imported cigars.
Cô ấy tặng anh ấy một hộp cigar nhập khẩu.
he lit a cigar and leaned back in his chair.
Anh ấy đốt một điếu cigar và ngả người lại phía sau trên ghế.
the club members gathered to discuss their favorite cigars.
Các thành viên của câu lạc bộ tụ tập để thảo luận về những điếu cigar yêu thích của họ.
he prefers mild cigars over strong ones.
Anh ấy thích những điếu cigar nhẹ nhàng hơn là những điếu mạnh.
storing cigars properly is essential to preserve their flavor.
Lưu trữ cigar đúng cách là rất cần thiết để bảo tồn hương vị của chúng.
they compared the nuances of different cigars.
Họ so sánh những sắc thái khác nhau của các điếu cigar.
fine cigars
điếu thuốc lá hảo hạng
smoking cigars
hút thuốc lá
expensive cigars
điếu thuốc lá đắt tiền
cuban cigars
điếu thuốc lá Cuba
enjoy cigars
thưởng thức thuốc lá
lighting cigars
đốt thuốc lá
storing cigars
lưu trữ thuốc lá
good cigars
điếu thuốc lá tốt
roll cigars
quấn thuốc lá
love cigars
thích thuốc lá
he carefully selected a robust cigar from the humidor.
Anh ấy cẩn thận chọn một điếu cigar chắc chắn từ tủ giữ ẩm.
the aroma of cuban cigars filled the room.
Hương thơm của các điếu cigar Cuba lan tỏa khắp căn phòng.
they enjoyed relaxing with cigars and a glass of scotch.
Họ tận hưởng cảm giác thư giãn cùng với cigar và một ly scotch.
he always carries a cutter for his cigars.
Anh ấy luôn mang theo một chiếc kéo để cắt cigar của mình.
the price of premium cigars has increased significantly.
Giá của các điếu cigar cao cấp đã tăng đáng kể.
she gifted him a box of imported cigars.
Cô ấy tặng anh ấy một hộp cigar nhập khẩu.
he lit a cigar and leaned back in his chair.
Anh ấy đốt một điếu cigar và ngả người lại phía sau trên ghế.
the club members gathered to discuss their favorite cigars.
Các thành viên của câu lạc bộ tụ tập để thảo luận về những điếu cigar yêu thích của họ.
he prefers mild cigars over strong ones.
Anh ấy thích những điếu cigar nhẹ nhàng hơn là những điếu mạnh.
storing cigars properly is essential to preserve their flavor.
Lưu trữ cigar đúng cách là rất cần thiết để bảo tồn hương vị của chúng.
they compared the nuances of different cigars.
Họ so sánh những sắc thái khác nhau của các điếu cigar.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay