clitoris

[Mỹ]/'klɪt(ə)rɪs/
[Anh]/'klɪtərɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. âm vật

Câu ví dụ

The clitoris is a sensitive organ.

Dương vật nữ nhỏ là một cơ quan nhạy cảm.

Stimulation of the clitoris can lead to orgasm.

Kích thích dương vật nữ nhỏ có thể dẫn đến khoái cảm.

The clitoris is an important part of female sexual anatomy.

Dương vật nữ nhỏ là một phần quan trọng của giải phẫu bộ phận sinh dục nữ.

Some women may experience pain in the clitoris during intercourse.

Một số phụ nữ có thể bị đau ở dương vật nữ nhỏ trong khi quan hệ tình dục.

Exploring your own clitoris can help you understand your body better.

Khám phá dương vật nữ nhỏ của bạn có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ thể mình.

The clitoris has thousands of nerve endings.

Dương vật nữ nhỏ có hàng ngàn đầu dây thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay