cohesive

[Mỹ]/kəʊˈhiːsɪv/
[Anh]/koʊˈhiːsɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có đặc tính dính hoặc giữ lại với nhau; gắn bó chặt chẽ; dính.

Cụm từ & Cách kết hợp

cohesive team

đội ngũ gắn kết

cohesive relationship

mối quan hệ gắn kết

cohesive group

nhóm gắn kết

cohesive force

lực gắn kết

cohesive soil

đất kết dính

cohesive strength

độ bền kết dính

cohesive energy

năng lượng kết dính

cohesive zone

vùng kết dính

cohesive property

tính chất kết dính

Câu ví dụ

The author skillfully fuses these fragments into a cohesive whole.

Tác giả khéo léo kết hợp những mảnh ghép này thành một chỉnh thể gắn kết.

systematizing a vast assortment of rules into a cohesive whole. disarrange

hệ thống hóa một sự lựa chọn rộng lớn các quy tắc thành một chỉnh thể gắn kết. bày ra

Middle Eastern politics is so complicated that even experts cannot agree on a cohesive policy.

Chính trị Trung Đông rất phức tạp đến mức ngay cả các chuyên gia cũng không thể đồng ý về một chính sách gắn kết.

A cohesive team is essential for the success of any project.

Một đội ngũ gắn kết là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ dự án nào.

The cohesive design of the new product line received positive feedback from customers.

Thiết kế gắn kết của dòng sản phẩm mới đã nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng.

The company's cohesive strategy helped them maintain a strong market position.

Chiến lược gắn kết của công ty đã giúp họ duy trì vị thế mạnh mẽ trên thị trường.

Their cohesive efforts resulted in a significant increase in productivity.

Những nỗ lực gắn kết của họ đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về năng suất.

A cohesive narrative is crucial for a compelling story.

Một câu chuyện gắn kết là điều quan trọng cho một câu chuyện hấp dẫn.

The cohesive blend of flavors in the dish made it a culinary masterpiece.

Sự hòa quyện gắn kết của các hương vị trong món ăn đã khiến nó trở thành một kiệt tác ẩm thực.

The team's cohesive spirit was evident in their seamless collaboration.

Tinh thần gắn kết của đội ngũ đã thể hiện rõ trong sự hợp tác liền mạch của họ.

A cohesive community is more resilient in the face of challenges.

Một cộng đồng gắn kết sẽ mạnh mẽ hơn trước những thách thức.

The band's cohesive performance wowed the audience.

Sự biểu diễn gắn kết của ban nhạc đã khiến khán giả phải kinh ngạc.

A cohesive family unit provides a strong support system for its members.

Một gia đình gắn kết cung cấp một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ cho các thành viên.

Ví dụ thực tế

Also she speaks with appropriate cohesive features.

Cô ấy cũng nói với những đặc điểm gắn kết phù hợp.

Nguồn: IELTS Speaking High Score Model

Ringo provides backing; the band would be less cohesive without him.

Ringo cung cấp sự hỗ trợ; ban nhạc sẽ kém gắn kết hơn nếu không có anh ấy.

Nguồn: The Economist (Summary)

In order to work, glue and tape need both adhesive bonds and cohesive bonds.

Để hoạt động, keo và băng dính cần cả liên kết kết dính và liên kết gắn kết.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

We want one epic cohesive story that we tell the world.

Chúng tôi muốn một câu chuyện gắn kết, hoành tráng mà chúng tôi kể với thế giới.

Nguồn: Jack Dorsey's speech

But, unlike Japan, Europe is not a single cohesive country.

Tuy nhiên, không giống như Nhật Bản, châu Âu không phải là một quốc gia gắn kết duy nhất.

Nguồn: The Economist (Summary)

And you should pick whatever pieces tell the most cohesive and enticing story.

Và bạn nên chọn những phần nào kể câu chuyện gắn kết và hấp dẫn nhất.

Nguồn: Crash Course: Business in the Workplace

Cohesive bonds happen between a glue or tape's own molecules, holding it together.

Liên kết gắn kết xảy ra giữa các phân tử của một loại keo hoặc băng dính, giữ chúng lại với nhau.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

They pull on each other and create a relatively strong cohesive force that traps you.

Chúng tác động lẫn nhau và tạo ra một lực gắn kết tương đối mạnh mẽ khiến bạn bị mắc kẹt.

Nguồn: Kurzgesagt science animation

Both the adhesive and cohesive bonds of glue are strong, but the drying process makes them irreversible.

Cả liên kết kết dính và liên kết gắn kết của keo đều mạnh, nhưng quá trình sấy khô khiến chúng không thể đảo ngược.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Europe must respond to the migrants in a more cohesive way, said Michel Gabaudan, president of Refugees International.

Châu Âu phải phản ứng với người di cư một cách gắn kết hơn, ông Michel Gabaudan, chủ tịch của Refugees International cho biết.

Nguồn: VOA Standard October 2015 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay