The study focused on the behavior of animals during coitus.
Nghiên cứu tập trung vào hành vi của động vật trong khi giao phối.
Coitus is a natural process for reproduction in many species.
Giao phối là một quá trình tự nhiên để sinh sản ở nhiều loài.
The male and female birds engage in coitus to fertilize the eggs.
Những con chim đực và cái giao phối để thụ tinh cho trứng.
The documentary explored the various rituals leading up to coitus in the animal kingdom.
Bộ phim tài liệu khám phá các nghi lễ khác nhau dẫn đến giao phối trong thế giới động vật.
The researchers observed the mating rituals that precede coitus in primates.
Các nhà nghiên cứu quan sát các nghi lễ giao phối diễn ra trước khi giao phối ở linh trưởng.
The courtship behavior of certain insects involves elaborate displays before coitus.
Hành vi tán tỉnh của một số loài côn trùng bao gồm các màn trình diễn phức tạp trước khi giao phối.
The scientists studied the physiological changes that occur during coitus in mammals.
Các nhà khoa học nghiên cứu những thay đổi sinh lý xảy ra trong quá trình giao phối ở động vật có vú.
The documentary highlighted the importance of communication during coitus in social animals.
Bộ phim tài liệu làm nổi bật tầm quan trọng của giao tiếp trong khi giao phối ở động vật xã hội.
The mating season is characterized by an increase in coitus among many species.
Mùa giao phối được đặc trưng bởi sự gia tăng giao phối ở nhiều loài.
The breeding program aims to encourage successful coitus between endangered species.
Chương trình sinh sản nhằm mục đích khuyến khích giao phối thành công giữa các loài đang bị đe dọa.
The study focused on the behavior of animals during coitus.
Nghiên cứu tập trung vào hành vi của động vật trong khi giao phối.
Coitus is a natural process for reproduction in many species.
Giao phối là một quá trình tự nhiên để sinh sản ở nhiều loài.
The male and female birds engage in coitus to fertilize the eggs.
Những con chim đực và cái giao phối để thụ tinh cho trứng.
The documentary explored the various rituals leading up to coitus in the animal kingdom.
Bộ phim tài liệu khám phá các nghi lễ khác nhau dẫn đến giao phối trong thế giới động vật.
The researchers observed the mating rituals that precede coitus in primates.
Các nhà nghiên cứu quan sát các nghi lễ giao phối diễn ra trước khi giao phối ở linh trưởng.
The courtship behavior of certain insects involves elaborate displays before coitus.
Hành vi tán tỉnh của một số loài côn trùng bao gồm các màn trình diễn phức tạp trước khi giao phối.
The scientists studied the physiological changes that occur during coitus in mammals.
Các nhà khoa học nghiên cứu những thay đổi sinh lý xảy ra trong quá trình giao phối ở động vật có vú.
The documentary highlighted the importance of communication during coitus in social animals.
Bộ phim tài liệu làm nổi bật tầm quan trọng của giao tiếp trong khi giao phối ở động vật xã hội.
The mating season is characterized by an increase in coitus among many species.
Mùa giao phối được đặc trưng bởi sự gia tăng giao phối ở nhiều loài.
The breeding program aims to encourage successful coitus between endangered species.
Chương trình sinh sản nhằm mục đích khuyến khích giao phối thành công giữa các loài đang bị đe dọa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay