cold-hearted person
người vô tâm
cold-hearted behavior
hành vi vô tâm
so cold-hearted
quá vô tâm
being cold-hearted
tính vô tâm
cold-hearted attitude
thái độ vô tâm
a cold-hearted act
một hành động vô tâm
cold-heartedness prevails
sự vô tâm lấn át
showed cold-heartedness
thể hiện sự vô tâm
cold-hearted rejection
sự từ chối vô tâm
cold-hearted remarks
những lời nhận xét vô tâm
the ceo's cold-hearted decision left many employees jobless.
Quyết định thiếu cảm xúc của CEO đã khiến nhiều nhân viên mất việc.
despite her success, she was known for being cold-hearted and ruthless.
Bất chấp thành công của cô ấy, cô ấy nổi tiếng là người thiếu cảm xúc và tàn nhẫn.
he displayed a cold-hearted indifference to the suffering of others.
Anh ta thể hiện sự thờơ lạnh lùng với nỗi đau khổ của người khác.
the cold-hearted landlord evicted the family without any compassion.
Người chủ nhà lạnh lùng đã đuổi gia đình ra khỏi nhà mà không hề thương xót.
it was a cold-hearted move to cut funding for the local school.
Việc cắt giảm tài trợ cho trường học địa phương là một hành động thiếu cảm xúc.
she gave a cold-hearted response to his heartfelt plea for help.
Cô ấy đã đưa ra một phản hồi lạnh lùng đối với lời kêu gọi giúp đỡ chân thành của anh ấy.
his cold-hearted remarks hurt her feelings deeply.
Những lời nhận xét lạnh lùng của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của cô ấy.
the cold-hearted businessman only cared about profits, not people.
Người kinh doanh lạnh lùng chỉ quan tâm đến lợi nhuận, không quan tâm đến con người.
a cold-hearted betrayal shattered their long-term friendship.
Một sự phản bội lạnh lùng đã phá vỡ tình bạn lâu năm của họ.
the cold-hearted reality of the situation began to sink in.
Sự thật lạnh lùng của tình hình bắt đầu thấm nhuần.
she accused him of being cold-hearted and uncaring.
Cô ấy buộc tội anh ta là người thiếu cảm xúc và không quan tâm.
cold-hearted person
người vô tâm
cold-hearted behavior
hành vi vô tâm
so cold-hearted
quá vô tâm
being cold-hearted
tính vô tâm
cold-hearted attitude
thái độ vô tâm
a cold-hearted act
một hành động vô tâm
cold-heartedness prevails
sự vô tâm lấn át
showed cold-heartedness
thể hiện sự vô tâm
cold-hearted rejection
sự từ chối vô tâm
cold-hearted remarks
những lời nhận xét vô tâm
the ceo's cold-hearted decision left many employees jobless.
Quyết định thiếu cảm xúc của CEO đã khiến nhiều nhân viên mất việc.
despite her success, she was known for being cold-hearted and ruthless.
Bất chấp thành công của cô ấy, cô ấy nổi tiếng là người thiếu cảm xúc và tàn nhẫn.
he displayed a cold-hearted indifference to the suffering of others.
Anh ta thể hiện sự thờơ lạnh lùng với nỗi đau khổ của người khác.
the cold-hearted landlord evicted the family without any compassion.
Người chủ nhà lạnh lùng đã đuổi gia đình ra khỏi nhà mà không hề thương xót.
it was a cold-hearted move to cut funding for the local school.
Việc cắt giảm tài trợ cho trường học địa phương là một hành động thiếu cảm xúc.
she gave a cold-hearted response to his heartfelt plea for help.
Cô ấy đã đưa ra một phản hồi lạnh lùng đối với lời kêu gọi giúp đỡ chân thành của anh ấy.
his cold-hearted remarks hurt her feelings deeply.
Những lời nhận xét lạnh lùng của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của cô ấy.
the cold-hearted businessman only cared about profits, not people.
Người kinh doanh lạnh lùng chỉ quan tâm đến lợi nhuận, không quan tâm đến con người.
a cold-hearted betrayal shattered their long-term friendship.
Một sự phản bội lạnh lùng đã phá vỡ tình bạn lâu năm của họ.
the cold-hearted reality of the situation began to sink in.
Sự thật lạnh lùng của tình hình bắt đầu thấm nhuần.
she accused him of being cold-hearted and uncaring.
Cô ấy buộc tội anh ta là người thiếu cảm xúc và không quan tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay