commemorating heroes
tưởng niệm những người anh hùng
commemorating events
tưởng niệm các sự kiện
commemorating achievements
tưởng niệm những thành tựu
commemorating history
tưởng niệm lịch sử
commemorating lives
tưởng niệm cuộc đời
commemorating anniversaries
tưởng niệm các ngày kỷ niệm
commemorating sacrifices
tưởng niệm những hy sinh
commemorating traditions
tưởng niệm các truyền thống
commemorating milestones
tưởng niệm những cột mốc quan trọng
commemorating victories
tưởng niệm những chiến thắng
we are commemorating the heroes of our nation.
Chúng ta đang kỷ niệm những người anh hùng của đất nước.
the event is commemorating the anniversary of the founding.
Sự kiện này kỷ niệm ngày thành lập.
she organized a ceremony commemorating her grandmother's legacy.
Cô ấy đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm di sản của bà ngoại.
the festival is commemorating the cultural heritage of the region.
Nhiệt hà này kỷ niệm di sản văn hóa của vùng.
commemorating this day reminds us of our shared history.
Kỷ niệm ngày này nhắc nhở chúng ta về lịch sử chung của chúng ta.
they held a vigil commemorating the victims of the tragedy.
Họ đã tổ chức một buổi tưởng niệm để kỷ niệm những nạn nhân của bi kịch.
the museum is featuring an exhibit commemorating important events.
Nhà trưng bày đang giới thiệu một triển lãm kỷ niệm những sự kiện quan trọng.
we are commemorating the achievements of women in science.
Chúng ta đang kỷ niệm những thành tựu của phụ nữ trong khoa học.
the community came together, commemorating their shared struggles.
Cộng đồng đã cùng nhau kỷ niệm những khó khăn chung của họ.
commemorating this occasion strengthens our bonds with each other.
Kỷ niệm dịp này củng cố mối liên kết của chúng ta với nhau.
commemorating heroes
tưởng niệm những người anh hùng
commemorating events
tưởng niệm các sự kiện
commemorating achievements
tưởng niệm những thành tựu
commemorating history
tưởng niệm lịch sử
commemorating lives
tưởng niệm cuộc đời
commemorating anniversaries
tưởng niệm các ngày kỷ niệm
commemorating sacrifices
tưởng niệm những hy sinh
commemorating traditions
tưởng niệm các truyền thống
commemorating milestones
tưởng niệm những cột mốc quan trọng
commemorating victories
tưởng niệm những chiến thắng
we are commemorating the heroes of our nation.
Chúng ta đang kỷ niệm những người anh hùng của đất nước.
the event is commemorating the anniversary of the founding.
Sự kiện này kỷ niệm ngày thành lập.
she organized a ceremony commemorating her grandmother's legacy.
Cô ấy đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm di sản của bà ngoại.
the festival is commemorating the cultural heritage of the region.
Nhiệt hà này kỷ niệm di sản văn hóa của vùng.
commemorating this day reminds us of our shared history.
Kỷ niệm ngày này nhắc nhở chúng ta về lịch sử chung của chúng ta.
they held a vigil commemorating the victims of the tragedy.
Họ đã tổ chức một buổi tưởng niệm để kỷ niệm những nạn nhân của bi kịch.
the museum is featuring an exhibit commemorating important events.
Nhà trưng bày đang giới thiệu một triển lãm kỷ niệm những sự kiện quan trọng.
we are commemorating the achievements of women in science.
Chúng ta đang kỷ niệm những thành tựu của phụ nữ trong khoa học.
the community came together, commemorating their shared struggles.
Cộng đồng đã cùng nhau kỷ niệm những khó khăn chung của họ.
commemorating this occasion strengthens our bonds with each other.
Kỷ niệm dịp này củng cố mối liên kết của chúng ta với nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay