compressors

[Mỹ]/kəmˈprɛsəz/
[Anh]/kəmˈprɛsɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. máy móc làm tăng áp suất của khí

Cụm từ & Cách kết hợp

air compressors

máy nén khí

refrigeration compressors

máy nén làm lạnh

screw compressors

máy nén vít

piston compressors

máy nén piston

compressors market

thị trường máy nén

compressors efficiency

hiệu suất máy nén

compressors maintenance

bảo trì máy nén

compressors technology

công nghệ máy nén

compressors applications

ứng dụng của máy nén

compressors systems

hệ thống máy nén

Câu ví dụ

compressors are essential for air conditioning systems.

bộ nén là thiết yếu cho các hệ thống điều hòa không khí.

many industries rely on compressors for their operations.

nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào bộ nén để hoạt động.

regular maintenance of compressors can extend their lifespan.

việc bảo trì định kỳ bộ nén có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.

compressors convert low-pressure gas into high-pressure gas.

bộ nén chuyển đổi khí áp suất thấp thành khí áp suất cao.

different types of compressors serve various purposes.

các loại bộ nén khác nhau phục vụ nhiều mục đích khác nhau.

noise levels from compressors can be a concern in residential areas.

mức độ ồn từ bộ nén có thể là một vấn đề ở các khu dân cư.

compressors play a crucial role in refrigeration systems.

bộ nén đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống làm lạnh.

choosing the right compressors can improve energy efficiency.

việc lựa chọn bộ nén phù hợp có thể cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.

compressors need to be properly sized for the application.

bộ nén cần được định cỡ phù hợp với ứng dụng.

some compressors use oil for lubrication, while others are oil-free.

một số bộ nén sử dụng dầu để bôi trơn, trong khi những bộ khác không sử dụng dầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay