legal concurrences
sự đồng thuận pháp lý
scientific concurrences
sự đồng thuận khoa học
expert concurrences
sự đồng thuận của chuyên gia
public concurrences
sự đồng thuận của công chúng
unanimous concurrences
sự đồng thuận nhất trí
professional concurrences
sự đồng thuận chuyên nghiệp
judicial concurrences
sự đồng thuận tư pháp
policy concurrences
sự đồng thuận chính sách
stakeholder concurrences
sự đồng thuận của các bên liên quan
team concurrences
sự đồng thuận của nhóm
there were several concurrences in their opinions about the project.
Có một số điểm chung trong ý kiến của họ về dự án.
the concurrences of the two studies support the hypothesis.
Những điểm chung của hai nghiên cứu hỗ trợ giả thuyết.
we need to analyze the concurrences in the data collected.
Chúng ta cần phân tích những điểm chung trong dữ liệu đã thu thập.
his concurrences with the committee's findings were evident.
Những điểm chung của ông với kết luận của ủy ban là rõ ràng.
the concurrences between the two reports raised some questions.
Những điểm chung giữa hai báo cáo đã đặt ra một số câu hỏi.
they reached concurrences during the negotiation process.
Họ đã đạt được sự đồng thuận trong quá trình đàm phán.
concurrences in international law can lead to effective resolutions.
Những điểm chung trong luật pháp quốc tế có thể dẫn đến các giải pháp hiệu quả.
the concurrences of the witnesses were crucial to the trial.
Những lời khai phù hợp của các nhân chứng rất quan trọng đối với phiên tòa.
finding concurrences in their research can enhance credibility.
Tìm thấy những điểm chung trong nghiên cứu của họ có thể nâng cao uy tín.
concurrences in cultural practices can promote understanding.
Những điểm chung trong các hoạt động văn hóa có thể thúc đẩy sự hiểu biết.
legal concurrences
sự đồng thuận pháp lý
scientific concurrences
sự đồng thuận khoa học
expert concurrences
sự đồng thuận của chuyên gia
public concurrences
sự đồng thuận của công chúng
unanimous concurrences
sự đồng thuận nhất trí
professional concurrences
sự đồng thuận chuyên nghiệp
judicial concurrences
sự đồng thuận tư pháp
policy concurrences
sự đồng thuận chính sách
stakeholder concurrences
sự đồng thuận của các bên liên quan
team concurrences
sự đồng thuận của nhóm
there were several concurrences in their opinions about the project.
Có một số điểm chung trong ý kiến của họ về dự án.
the concurrences of the two studies support the hypothesis.
Những điểm chung của hai nghiên cứu hỗ trợ giả thuyết.
we need to analyze the concurrences in the data collected.
Chúng ta cần phân tích những điểm chung trong dữ liệu đã thu thập.
his concurrences with the committee's findings were evident.
Những điểm chung của ông với kết luận của ủy ban là rõ ràng.
the concurrences between the two reports raised some questions.
Những điểm chung giữa hai báo cáo đã đặt ra một số câu hỏi.
they reached concurrences during the negotiation process.
Họ đã đạt được sự đồng thuận trong quá trình đàm phán.
concurrences in international law can lead to effective resolutions.
Những điểm chung trong luật pháp quốc tế có thể dẫn đến các giải pháp hiệu quả.
the concurrences of the witnesses were crucial to the trial.
Những lời khai phù hợp của các nhân chứng rất quan trọng đối với phiên tòa.
finding concurrences in their research can enhance credibility.
Tìm thấy những điểm chung trong nghiên cứu của họ có thể nâng cao uy tín.
concurrences in cultural practices can promote understanding.
Những điểm chung trong các hoạt động văn hóa có thể thúc đẩy sự hiểu biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay