| hiện tại phân từ | contrasting |
sharp contrast
sự tương phản mạnh mẽ
The contrasting colors of black and white create a striking visual effect.
Những màu sắc tương phản của màu đen và trắng tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.
She enjoys listening to contrasting genres of music, from classical to heavy metal.
Cô ấy thích nghe những thể loại âm nhạc tương phản, từ cổ điển đến heavy metal.
The artist used contrasting textures to add depth to the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các kết cấu tương phản để thêm chiều sâu vào bức tranh.
The book explores the contrasting lives of two sisters who took different paths in life.
Cuốn sách khám phá cuộc sống tương phản của hai chị em gái đã đi theo những con đường khác nhau trong cuộc đời.
The contrasting opinions of the team members led to a heated debate during the meeting.
Những ý kiến trái ngược của các thành viên trong nhóm đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt trong cuộc họp.
The film effectively uses contrasting lighting to create a sense of mystery and suspense.
Bộ phim sử dụng hiệu quả ánh sáng tương phản để tạo ra cảm giác bí ẩn và hồi hộp.
The contrasting personalities of the two main characters make for an interesting dynamic in the story.
Những tính cách tương phản của hai nhân vật chính tạo nên một sự tương tác thú vị trong câu chuyện.
The dessert had a contrasting combination of sweet and sour flavors.
Món tráng miệng có sự kết hợp hương vị ngọt và chua tương phản.
The contrasting architecture of the old and new buildings in the city showcases its rich history.
Kiến trúc tương phản của các tòa nhà cũ và mới trong thành phố thể hiện lịch sử phong phú của nó.
The artist's use of contrasting brush strokes creates a sense of movement in the painting.
Cách sử dụng những nét cọ tương phản của nghệ sĩ tạo ra cảm giác chuyển động trong bức tranh.
The contrasting colors created an interesting visual effect.
Những màu sắc tương phản tạo ra hiệu ứng thị giác thú vị.
Nguồn: Liu Yi's breakthrough of 5000 English vocabulary words.Now, the contrasting view comes out of sports.
Bây giờ, quan điểm tương phản xuất hiện trong thể thao.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionAnd the same thing goes for contrasting information in an exchange.
Và điều tương tự cũng áp dụng cho thông tin tương phản trong trao đổi.
Nguồn: British English pronunciation teachingSuch starkly contrasting notions of freedom find expression in politics, too.
Những khái niệm tương phản rõ rệt như vậy về tự do cũng được thể hiện trong chính trị.
Nguồn: The Economist - InternationalI am instantly an internal storm of contrasting emotions.
Tôi ngay lập tức trở thành một cơn bão nội tâm của những cảm xúc tương phản.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) July 2015 CollectionBut our brains' primate subdivision will see the contrasting colors without blending.
Nhưng phần chia nhỏ của não bộ nguyên thủy của chúng ta sẽ thấy những màu sắc tương phản mà không lẫn nhau.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesThese words will be very useful for describing, comparing and contrasting pictures.
Những từ này sẽ rất hữu ích để mô tả, so sánh và đối chiếu các hình ảnh.
Nguồn: Teaching English outside of Cambridge.A halfway house is a compromise which includes features of two contrasting ideas.
Một nơi ở tạm thời là một sự thỏa hiệp bao gồm các đặc điểm của hai ý tưởng tương phản.
Nguồn: 6 Minute EnglishIn order to do this, you need to use something called contrasting statements.
Để làm điều này, bạn cần sử dụng một thứ gọi là các phát biểu tương phản.
Nguồn: Tips for Men's Self-ImprovementBut with prose fiction, all you have is static symbols on a contrasting background.
Nhưng với tiểu thuyết, tất cả những gì bạn có là các biểu tượng tĩnh trên nền tương phản.
Nguồn: TED-Ed (video version)sharp contrast
sự tương phản mạnh mẽ
The contrasting colors of black and white create a striking visual effect.
Những màu sắc tương phản của màu đen và trắng tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.
She enjoys listening to contrasting genres of music, from classical to heavy metal.
Cô ấy thích nghe những thể loại âm nhạc tương phản, từ cổ điển đến heavy metal.
The artist used contrasting textures to add depth to the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các kết cấu tương phản để thêm chiều sâu vào bức tranh.
The book explores the contrasting lives of two sisters who took different paths in life.
Cuốn sách khám phá cuộc sống tương phản của hai chị em gái đã đi theo những con đường khác nhau trong cuộc đời.
The contrasting opinions of the team members led to a heated debate during the meeting.
Những ý kiến trái ngược của các thành viên trong nhóm đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt trong cuộc họp.
The film effectively uses contrasting lighting to create a sense of mystery and suspense.
Bộ phim sử dụng hiệu quả ánh sáng tương phản để tạo ra cảm giác bí ẩn và hồi hộp.
The contrasting personalities of the two main characters make for an interesting dynamic in the story.
Những tính cách tương phản của hai nhân vật chính tạo nên một sự tương tác thú vị trong câu chuyện.
The dessert had a contrasting combination of sweet and sour flavors.
Món tráng miệng có sự kết hợp hương vị ngọt và chua tương phản.
The contrasting architecture of the old and new buildings in the city showcases its rich history.
Kiến trúc tương phản của các tòa nhà cũ và mới trong thành phố thể hiện lịch sử phong phú của nó.
The artist's use of contrasting brush strokes creates a sense of movement in the painting.
Cách sử dụng những nét cọ tương phản của nghệ sĩ tạo ra cảm giác chuyển động trong bức tranh.
The contrasting colors created an interesting visual effect.
Những màu sắc tương phản tạo ra hiệu ứng thị giác thú vị.
Nguồn: Liu Yi's breakthrough of 5000 English vocabulary words.Now, the contrasting view comes out of sports.
Bây giờ, quan điểm tương phản xuất hiện trong thể thao.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionAnd the same thing goes for contrasting information in an exchange.
Và điều tương tự cũng áp dụng cho thông tin tương phản trong trao đổi.
Nguồn: British English pronunciation teachingSuch starkly contrasting notions of freedom find expression in politics, too.
Những khái niệm tương phản rõ rệt như vậy về tự do cũng được thể hiện trong chính trị.
Nguồn: The Economist - InternationalI am instantly an internal storm of contrasting emotions.
Tôi ngay lập tức trở thành một cơn bão nội tâm của những cảm xúc tương phản.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) July 2015 CollectionBut our brains' primate subdivision will see the contrasting colors without blending.
Nhưng phần chia nhỏ của não bộ nguyên thủy của chúng ta sẽ thấy những màu sắc tương phản mà không lẫn nhau.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesThese words will be very useful for describing, comparing and contrasting pictures.
Những từ này sẽ rất hữu ích để mô tả, so sánh và đối chiếu các hình ảnh.
Nguồn: Teaching English outside of Cambridge.A halfway house is a compromise which includes features of two contrasting ideas.
Một nơi ở tạm thời là một sự thỏa hiệp bao gồm các đặc điểm của hai ý tưởng tương phản.
Nguồn: 6 Minute EnglishIn order to do this, you need to use something called contrasting statements.
Để làm điều này, bạn cần sử dụng một thứ gọi là các phát biểu tương phản.
Nguồn: Tips for Men's Self-ImprovementBut with prose fiction, all you have is static symbols on a contrasting background.
Nhưng với tiểu thuyết, tất cả những gì bạn có là các biểu tượng tĩnh trên nền tương phản.
Nguồn: TED-Ed (video version)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay