differing views
những quan điểm khác nhau
differing opinions
những ý kiến khác nhau
differing outcomes
những kết quả khác nhau
differing needs
những nhu cầu khác nhau
differing perspectives
những quan điểm khác nhau
differing interests
những lợi ích khác nhau
differing priorities
những ưu tiên khác nhau
differing beliefs
những niềm tin khác nhau
differing styles
những phong cách khác nhau
differing approaches
những cách tiếp cận khác nhau
people have differing opinions on the matter.
mọi người có những ý kiến khác nhau về vấn đề này.
there are differing approaches to solving this problem.
có những cách tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề này.
her interests are differing from those of her friends.
sở thích của cô ấy khác với sở thích của bạn bè.
the report presents differing viewpoints.
báo cáo trình bày những quan điểm khác nhau.
they have differing beliefs about the future.
họ có những niềm tin khác nhau về tương lai.
we encountered differing reactions to the news.
chúng tôi đã gặp phải những phản ứng khác nhau với tin tức.
there are differing standards in various industries.
có những tiêu chuẩn khác nhau trong các ngành công nghiệp khác nhau.
students often have differing levels of understanding.
học sinh thường có những mức độ hiểu biết khác nhau.
they expressed differing concerns during the meeting.
họ bày tỏ những lo ngại khác nhau trong cuộc họp.
her differing experiences shaped her perspective.
những kinh nghiệm khác nhau của cô ấy đã định hình quan điểm của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay