summer cookouts
các buổi tiệc nướng mùa hè
family cookouts
các buổi tiệc nướng gia đình
backyard cookouts
các buổi tiệc nướng ở sân sau
holiday cookouts
các buổi tiệc nướng ngày lễ
friendly cookouts
các buổi tiệc nướng thân thiện
neighborhood cookouts
các buổi tiệc nướng của khu phố
picnic cookouts
các buổi tiệc nướng dã ngoại
weekend cookouts
các buổi tiệc nướng cuối tuần
community cookouts
các buổi tiệc nướng của cộng đồng
charcoal cookouts
các buổi tiệc nướng than
we love having cookouts during the summer.
Chúng tôi rất thích tổ chức tiệc nướng vào mùa hè.
cookouts are a great way to spend time with friends.
Tiệc nướng là một cách tuyệt vời để dành thời gian với bạn bè.
don't forget to bring the drinks for the cookout.
Đừng quên mang đồ uống đến cho buổi tiệc nướng nhé.
we grilled burgers and hot dogs at the cookout.
Chúng tôi đã nướng bánh mì kẹp thịt và xúc xích tại buổi tiệc nướng.
everyone contributed a dish to the cookout.
Mọi người đều đóng góp một món ăn vào buổi tiệc nướng.
the cookout was a huge success with lots of food.
Buổi tiệc nướng rất thành công với rất nhiều đồ ăn.
we set up a fire pit for the evening cookout.
Chúng tôi đã chuẩn bị một lò đốt lửa cho buổi tiệc nướng buổi tối.
cookouts often include games and activities for kids.
Các buổi tiệc nướng thường bao gồm các trò chơi và hoạt động dành cho trẻ em.
don't forget the utensils for the cookout!
Đừng quên đồ dùng cho buổi tiệc nướng nhé!
we always have a cookout on the fourth of july.
Chúng tôi luôn tổ chức tiệc nướng vào ngày 4 tháng 7.
summer cookouts
các buổi tiệc nướng mùa hè
family cookouts
các buổi tiệc nướng gia đình
backyard cookouts
các buổi tiệc nướng ở sân sau
holiday cookouts
các buổi tiệc nướng ngày lễ
friendly cookouts
các buổi tiệc nướng thân thiện
neighborhood cookouts
các buổi tiệc nướng của khu phố
picnic cookouts
các buổi tiệc nướng dã ngoại
weekend cookouts
các buổi tiệc nướng cuối tuần
community cookouts
các buổi tiệc nướng của cộng đồng
charcoal cookouts
các buổi tiệc nướng than
we love having cookouts during the summer.
Chúng tôi rất thích tổ chức tiệc nướng vào mùa hè.
cookouts are a great way to spend time with friends.
Tiệc nướng là một cách tuyệt vời để dành thời gian với bạn bè.
don't forget to bring the drinks for the cookout.
Đừng quên mang đồ uống đến cho buổi tiệc nướng nhé.
we grilled burgers and hot dogs at the cookout.
Chúng tôi đã nướng bánh mì kẹp thịt và xúc xích tại buổi tiệc nướng.
everyone contributed a dish to the cookout.
Mọi người đều đóng góp một món ăn vào buổi tiệc nướng.
the cookout was a huge success with lots of food.
Buổi tiệc nướng rất thành công với rất nhiều đồ ăn.
we set up a fire pit for the evening cookout.
Chúng tôi đã chuẩn bị một lò đốt lửa cho buổi tiệc nướng buổi tối.
cookouts often include games and activities for kids.
Các buổi tiệc nướng thường bao gồm các trò chơi và hoạt động dành cho trẻ em.
don't forget the utensils for the cookout!
Đừng quên đồ dùng cho buổi tiệc nướng nhé!
we always have a cookout on the fourth of july.
Chúng tôi luôn tổ chức tiệc nướng vào ngày 4 tháng 7.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay