corporeally present
có mặt về thể xác
corporeally engaged
tham gia về thể xác
corporeally aware
nhận thức về thể xác
corporeally connected
kết nối về thể xác
corporeally involved
liên quan về thể xác
corporeally expressed
diễn đạt về thể xác
corporeally manifested
thể hiện về thể xác
corporeally experienced
trải nghiệm về thể xác
corporeally felt
cảm nhận về thể xác
corporeally interpreted
giải thích về thể xác
the dancer moved corporeally, expressing emotions through every gesture.
người khiêu vũ đã di chuyển một cách vật thể, thể hiện cảm xúc qua mọi cử chỉ.
he felt corporeally connected to the earth during his meditation.
anh cảm thấy kết nối vật thể với trái đất trong quá trình thiền định của mình.
she wanted to experience life corporeally, engaging all her senses.
cô ấy muốn trải nghiệm cuộc sống một cách vật thể, tham gia tất cả các giác quan của mình.
the artist portrayed the human form corporeally in his sculptures.
nghệ sĩ đã thể hiện hình dáng con người một cách vật thể trong các tác phẩm điêu khắc của mình.
they explored the concept of corporeally existing in multiple dimensions.
họ khám phá khái niệm về sự tồn tại vật thể trong nhiều chiều không gian.
her dreams felt so corporeally vivid that she could almost touch them.
những giấc mơ của cô ấy cảm thấy rất sống động vật thể đến nỗi cô ấy gần như có thể chạm vào chúng.
in the play, the characters interacted corporeally with the audience.
trong vở kịch, các nhân vật tương tác vật thể với khán giả.
he argued that love is experienced corporeally, not just emotionally.
anh lập luận rằng tình yêu được trải nghiệm một cách vật thể, không chỉ về mặt cảm xúc.
the therapy focused on corporeally reconnecting with one's own body.
liệu pháp tập trung vào việc kết nối lại một cách vật thể với cơ thể của chính mình.
she expressed her thoughts corporeally through dance and movement.
cô ấy thể hiện suy nghĩ của mình một cách vật thể thông qua khiêu vũ và chuyển động.
corporeally present
có mặt về thể xác
corporeally engaged
tham gia về thể xác
corporeally aware
nhận thức về thể xác
corporeally connected
kết nối về thể xác
corporeally involved
liên quan về thể xác
corporeally expressed
diễn đạt về thể xác
corporeally manifested
thể hiện về thể xác
corporeally experienced
trải nghiệm về thể xác
corporeally felt
cảm nhận về thể xác
corporeally interpreted
giải thích về thể xác
the dancer moved corporeally, expressing emotions through every gesture.
người khiêu vũ đã di chuyển một cách vật thể, thể hiện cảm xúc qua mọi cử chỉ.
he felt corporeally connected to the earth during his meditation.
anh cảm thấy kết nối vật thể với trái đất trong quá trình thiền định của mình.
she wanted to experience life corporeally, engaging all her senses.
cô ấy muốn trải nghiệm cuộc sống một cách vật thể, tham gia tất cả các giác quan của mình.
the artist portrayed the human form corporeally in his sculptures.
nghệ sĩ đã thể hiện hình dáng con người một cách vật thể trong các tác phẩm điêu khắc của mình.
they explored the concept of corporeally existing in multiple dimensions.
họ khám phá khái niệm về sự tồn tại vật thể trong nhiều chiều không gian.
her dreams felt so corporeally vivid that she could almost touch them.
những giấc mơ của cô ấy cảm thấy rất sống động vật thể đến nỗi cô ấy gần như có thể chạm vào chúng.
in the play, the characters interacted corporeally with the audience.
trong vở kịch, các nhân vật tương tác vật thể với khán giả.
he argued that love is experienced corporeally, not just emotionally.
anh lập luận rằng tình yêu được trải nghiệm một cách vật thể, không chỉ về mặt cảm xúc.
the therapy focused on corporeally reconnecting with one's own body.
liệu pháp tập trung vào việc kết nối lại một cách vật thể với cơ thể của chính mình.
she expressed her thoughts corporeally through dance and movement.
cô ấy thể hiện suy nghĩ của mình một cách vật thể thông qua khiêu vũ và chuyển động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay