corporeally

[Mỹ]/kɔːˈpɔːrɪəli/
[Anh]/kɔrˈpɔrɪəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Ở dạng vật lý hoặc vật chất

Cụm từ & Cách kết hợp

corporeally present

có mặt về thể xác

corporeally engaged

tham gia về thể xác

corporeally aware

nhận thức về thể xác

corporeally connected

kết nối về thể xác

corporeally involved

liên quan về thể xác

corporeally expressed

diễn đạt về thể xác

corporeally manifested

thể hiện về thể xác

corporeally experienced

trải nghiệm về thể xác

corporeally felt

cảm nhận về thể xác

corporeally interpreted

giải thích về thể xác

Câu ví dụ

the dancer moved corporeally, expressing emotions through every gesture.

người khiêu vũ đã di chuyển một cách vật thể, thể hiện cảm xúc qua mọi cử chỉ.

he felt corporeally connected to the earth during his meditation.

anh cảm thấy kết nối vật thể với trái đất trong quá trình thiền định của mình.

she wanted to experience life corporeally, engaging all her senses.

cô ấy muốn trải nghiệm cuộc sống một cách vật thể, tham gia tất cả các giác quan của mình.

the artist portrayed the human form corporeally in his sculptures.

nghệ sĩ đã thể hiện hình dáng con người một cách vật thể trong các tác phẩm điêu khắc của mình.

they explored the concept of corporeally existing in multiple dimensions.

họ khám phá khái niệm về sự tồn tại vật thể trong nhiều chiều không gian.

her dreams felt so corporeally vivid that she could almost touch them.

những giấc mơ của cô ấy cảm thấy rất sống động vật thể đến nỗi cô ấy gần như có thể chạm vào chúng.

in the play, the characters interacted corporeally with the audience.

trong vở kịch, các nhân vật tương tác vật thể với khán giả.

he argued that love is experienced corporeally, not just emotionally.

anh lập luận rằng tình yêu được trải nghiệm một cách vật thể, không chỉ về mặt cảm xúc.

the therapy focused on corporeally reconnecting with one's own body.

liệu pháp tập trung vào việc kết nối lại một cách vật thể với cơ thể của chính mình.

she expressed her thoughts corporeally through dance and movement.

cô ấy thể hiện suy nghĩ của mình một cách vật thể thông qua khiêu vũ và chuyển động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay