corridors

[Mỹ]/ˈkɒrɪdɔːz/
[Anh]/ˈkɔːrɪdɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những đoạn dài trong một tòa nhà; những dải đất hẹp nối liền hai khu vực lớn hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

quiet corridors

hành lang yên tĩnh

long corridors

hành lang dài

dark corridors

hành lang tối tăm

empty corridors

hành lang trống trải

narrow corridors

hành lang hẹp

bright corridors

hành lang sáng

busy corridors

hành lang đông đúc

winding corridors

hành lang quanh co

hidden corridors

hành lang ẩn

open corridors

hành lang mở

Câu ví dụ

the corridors of the school were filled with laughter.

Những hành lang của trường tràn ngập tiếng cười.

she walked quietly down the long corridors.

Cô ấy đi xuống những hành lang dài một cách nhẹ nhàng.

there are many artworks displayed in the museum's corridors.

Có rất nhiều tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong các hành lang của bảo tàng.

emergency exits are located at the end of the corridors.

Các lối thoát hiểm được đặt ở cuối các hành lang.

the corridors were dimly lit, creating a mysterious atmosphere.

Các hành lang được chiếu sáng yếu ớt, tạo ra một không khí bí ẩn.

students often gather in the corridors between classes.

Học sinh thường tụ tập ở hành lang giữa các giờ.

he heard footsteps echoing in the empty corridors.

Anh nghe thấy tiếng bước chân vọng lại trong những hành lang trống trải.

the hotel corridors were elegantly decorated.

Các hành lang của khách sạn được trang trí một cách thanh lịch.

she found a quiet spot in the corridors to study.

Cô ấy tìm thấy một chỗ yên tĩnh trong hành lang để học.

security cameras are installed along the corridors for safety.

Các camera an ninh được lắp đặt dọc theo các hành lang để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay