costumed performer
người biểu diễn hóa trang
costumed character
nhân vật hóa trang
costumed event
sự kiện hóa trang
costumed party
tiệc hóa trang
costumed figure
nhân vật hóa trang
costumed children
trẻ em hóa trang
costumed dancers
người khiêu vũ hóa trang
costumed actors
diễn viên hóa trang
costumed celebration
lễ kỷ niệm hóa trang
costumed guests
khách hóa trang
the children were costumed as superheroes for the party.
Các bé đã hóa trang thành siêu anh hùng cho buổi tiệc.
she loves to design costumed characters for the theater.
Cô ấy thích thiết kế các nhân vật hóa trang cho nhà hát.
they attended the festival in costumed attire.
Họ đã tham dự lễ hội với trang phục hóa trang.
the parade featured many costumed performers.
Đoàn diễu hành có nhiều người biểu diễn hóa trang.
costumed actors entertained the audience during the play.
Các diễn viên hóa trang đã làm say đắm khán giả trong suốt buổi biểu diễn.
he was costumed as a pirate for halloween.
Anh ấy đã hóa trang thành một tên cướp biển cho Halloween.
the costumed dancers captivated the crowd.
Những người khiêu vũ hóa trang đã làm say đắm đám đông.
they organized a costumed ball for charity.
Họ đã tổ chức một buổi khiêu vũ hóa trang để làm từ thiện.
she took part in a costumed reenactment of a historical event.
Cô ấy đã tham gia vào một buổi tái hiện hóa trang một sự kiện lịch sử.
at the carnival, everyone was costumed in vibrant outfits.
Tại hội chợ, mọi người đều hóa trang trong những bộ trang phục rực rỡ.
costumed performer
người biểu diễn hóa trang
costumed character
nhân vật hóa trang
costumed event
sự kiện hóa trang
costumed party
tiệc hóa trang
costumed figure
nhân vật hóa trang
costumed children
trẻ em hóa trang
costumed dancers
người khiêu vũ hóa trang
costumed actors
diễn viên hóa trang
costumed celebration
lễ kỷ niệm hóa trang
costumed guests
khách hóa trang
the children were costumed as superheroes for the party.
Các bé đã hóa trang thành siêu anh hùng cho buổi tiệc.
she loves to design costumed characters for the theater.
Cô ấy thích thiết kế các nhân vật hóa trang cho nhà hát.
they attended the festival in costumed attire.
Họ đã tham dự lễ hội với trang phục hóa trang.
the parade featured many costumed performers.
Đoàn diễu hành có nhiều người biểu diễn hóa trang.
costumed actors entertained the audience during the play.
Các diễn viên hóa trang đã làm say đắm khán giả trong suốt buổi biểu diễn.
he was costumed as a pirate for halloween.
Anh ấy đã hóa trang thành một tên cướp biển cho Halloween.
the costumed dancers captivated the crowd.
Những người khiêu vũ hóa trang đã làm say đắm đám đông.
they organized a costumed ball for charity.
Họ đã tổ chức một buổi khiêu vũ hóa trang để làm từ thiện.
she took part in a costumed reenactment of a historical event.
Cô ấy đã tham gia vào một buổi tái hiện hóa trang một sự kiện lịch sử.
at the carnival, everyone was costumed in vibrant outfits.
Tại hội chợ, mọi người đều hóa trang trong những bộ trang phục rực rỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay