uncostumed

[US]/[ʌnˈkɒstjʊmd]/
[UK]/[ʌnˈkɒstjʊmd]/

Translation

adj. Không mặc trang phục; Không có trang phục; giản dị.

Phrases & Collocations

uncostumed performers

những người biểu diễn không mặc trang phục

uncostumed child

trẻ em không mặc trang phục

being uncostumed

không mặc trang phục

uncostumed roles

vai diễn không mặc trang phục

quite uncostumed

rất không mặc trang phục

uncostumed appearance

ngoại hình không mặc trang phục

uncostumed dancers

nghệ sĩ múa không mặc trang phục

they were uncostumed

họ không mặc trang phục

uncostumed actors

diễn viên không mặc trang phục

uncostumed stage

không gian sân khấu không có trang phục

Example Sentences

the uncostumed performer looked surprisingly similar to the character.

Người biểu diễn không mặc trang phục trông khá giống nhân vật.

we watched the uncostumed dancers warming up before the show.

Chúng tôi đã xem các vũ công không mặc trang phục làm nóng máy trước buổi biểu diễn.

the uncostumed staff mingled with the guests at the reception.

Nhân viên không mặc trang phục đã trò chuyện với các khách mời tại tiệc tiếp đón.

he arrived at the party uncostumed, feeling a bit out of place.

Anh ấy đến bữa tiệc không mặc trang phục và cảm thấy hơi lạc lõng.

the uncostumed director gave instructions to the actors.

Đạo diễn không mặc trang phục đã đưa ra chỉ dẫn cho các diễn viên.

security checked the uncostumed individuals entering the backstage area.

An ninh đã kiểm tra các cá nhân không mặc trang phục đang vào khu hậu trường.

the uncostumed volunteers helped set up the event space.

Các tình nguyện viên không mặc trang phục đã giúp thiết lập không gian sự kiện.

she preferred to remain uncostumed during the rehearsal break.

Cô ấy thích giữ nguyên trạng không mặc trang phục trong giờ nghỉ tập luyện.

the uncostumed crew prepared the stage for the next scene.

Đội ngũ không mặc trang phục đã chuẩn bị sân khấu cho cảnh tiếp theo.

he felt more comfortable uncostumed after a long day of filming.

Anh ấy cảm thấy thoải mái hơn khi không mặc trang phục sau một ngày quay phim dài.

the uncostumed musicians took a break from the concert.

Các nhạc sĩ không mặc trang phục đã nghỉ ngơi khỏi buổi hòa nhạc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now