crenate leaf
lá răng cưa
crenate margin
đường viền răng cưa
crenate surface
bề mặt răng cưa
crenate edge
mép răng cưa
crenate outline
đường bao răng cưa
crenate shape
hình dạng răng cưa
crenate structure
cấu trúc răng cưa
crenate pattern
mẫu răng cưa
crenate form
dạng răng cưa
crenate feature
đặc điểm răng cưa
the leaf margins are crenate, giving them a unique appearance.
Việc mép lá răng cưa, tạo nên vẻ ngoài độc đáo.
some plants have crenate leaves that attract attention.
Một số cây có lá răng cưa thu hút sự chú ý.
the crenate edges of the shell make it stand out.
Việc các cạnh răng cưa của vỏ khiến nó trở nên nổi bật.
we studied the crenate characteristics of various species.
Chúng tôi đã nghiên cứu các đặc điểm răng cưa của nhiều loài khác nhau.
the crenate shape of the fruit is quite unusual.
Hình dạng răng cưa của quả thực sự khá bất thường.
in botany, crenate refers to a specific leaf margin type.
Trong thực vật học, răng cưa đề cập đến một loại mép lá cụ thể.
the artist emphasized the crenate patterns in her painting.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh các họa tiết răng cưa trong bức tranh của cô.
many aquatic plants exhibit crenate leaf structures.
Nhiều loài thực vật thủy sinh có cấu trúc lá răng cưa.
the crenate design of the pottery was inspired by nature.
Thiết kế răng cưa của đồ gốm lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
identifying crenate features can help in plant classification.
Việc xác định các đặc điểm răng cưa có thể giúp phân loại thực vật.
crenate leaf
lá răng cưa
crenate margin
đường viền răng cưa
crenate surface
bề mặt răng cưa
crenate edge
mép răng cưa
crenate outline
đường bao răng cưa
crenate shape
hình dạng răng cưa
crenate structure
cấu trúc răng cưa
crenate pattern
mẫu răng cưa
crenate form
dạng răng cưa
crenate feature
đặc điểm răng cưa
the leaf margins are crenate, giving them a unique appearance.
Việc mép lá răng cưa, tạo nên vẻ ngoài độc đáo.
some plants have crenate leaves that attract attention.
Một số cây có lá răng cưa thu hút sự chú ý.
the crenate edges of the shell make it stand out.
Việc các cạnh răng cưa của vỏ khiến nó trở nên nổi bật.
we studied the crenate characteristics of various species.
Chúng tôi đã nghiên cứu các đặc điểm răng cưa của nhiều loài khác nhau.
the crenate shape of the fruit is quite unusual.
Hình dạng răng cưa của quả thực sự khá bất thường.
in botany, crenate refers to a specific leaf margin type.
Trong thực vật học, răng cưa đề cập đến một loại mép lá cụ thể.
the artist emphasized the crenate patterns in her painting.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh các họa tiết răng cưa trong bức tranh của cô.
many aquatic plants exhibit crenate leaf structures.
Nhiều loài thực vật thủy sinh có cấu trúc lá răng cưa.
the crenate design of the pottery was inspired by nature.
Thiết kế răng cưa của đồ gốm lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
identifying crenate features can help in plant classification.
Việc xác định các đặc điểm răng cưa có thể giúp phân loại thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay