cribs

[Mỹ]/krɪbz/
[Anh]/krɪbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sao chép hoặc đạo văn

Cụm từ & Cách kết hợp

baby cribs

giường em bé

wooden cribs

giường gỗ

portable cribs

giường di động

cribs bedding

chăn ga gối cho giường em bé

cribs mattress

đệm giường em bé

cribs safety

an toàn cho giường em bé

cribs toys

đồ chơi cho giường em bé

cribs design

thiết kế giường em bé

cribs accessories

phụ kiện cho giường em bé

cribs styles

phong cách giường em bé

Câu ví dụ

many parents choose cribs that convert into toddler beds.

Nhiều bậc cha mẹ chọn giường cũi có thể chuyển đổi thành giường cho trẻ nhỏ.

cribs should meet safety standards to ensure a safe sleep environment.

Giường cũi nên đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn để đảm bảo môi trường ngủ an toàn.

she decorated the cribs with colorful bedding and toys.

Cô ấy trang trí giường cũi bằng đồ dùng và đồ chơi nhiều màu sắc.

parents often assemble cribs themselves to save money.

Các bậc cha mẹ thường tự lắp ráp giường cũi để tiết kiệm tiền.

cribs are available in various styles and sizes to fit any nursery.

Giường cũi có sẵn nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau để phù hợp với bất kỳ phòng trẻ sơ sinh nào.

it's important to check for recalls on cribs before purchasing.

Điều quan trọng là phải kiểm tra xem có thu hồi giường cũi nào trước khi mua hay không.

some cribs come with built-in storage for baby essentials.

Một số giường cũi đi kèm với ngăn chứa đồ dùng thiết yếu cho em bé.

many cribs feature adjustable mattress heights for convenience.

Nhiều giường cũi có tính năng chiều cao nệm có thể điều chỉnh để thuận tiện.

grandparents often buy cribs as gifts for their grandchildren.

Ông bà thường mua giường cũi làm quà tặng cho cháu.

when traveling, portable cribs can be a practical solution.

Khi đi du lịch, giường cũi di động có thể là một giải pháp thiết thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay