curly curls
xoăn xoăn
curls of hair
xoăn tóc
curls and waves
xoăn và sóng
bouncy curls
xoăn nhẹ
tight curls
xoăn cứng
loose curls
xoăn lơi
curls hairstyle
kiểu tóc xoăn
curls for days
xoăn cả ngày
curls in motion
xoăn đang chuyển động
curls of smoke
xoắn của khói
she has beautiful curls that bounce when she walks.
Cô ấy có những lọn xoăn đẹp tuyệt vời mà khi cô ấy đi lại thì chúng sẽ bật tung.
the dog curls up on the couch to sleep.
Con chó cuộn tròn trên ghế sofa để ngủ.
he curls his hair every morning before going to work.
Anh ấy uốn tóc mỗi buổi sáng trước khi đi làm.
the cat curls around my legs when i sit down.
Con mèo cuộn tròn quanh chân tôi khi tôi ngồi xuống.
she loves to wear her hair in loose curls.
Cô ấy thích để tóc theo kiểu xoăn lơi.
the child curls up with a blanket on the floor.
Đứa trẻ cuộn tròn với một chiếc chăn trên sàn.
he curls his fingers around the pen while writing.
Anh ấy cuộn ngón tay quanh cây bút khi đang viết.
her hair naturally curls at the ends.
Tóc của cô ấy tự nhiên xoăn ở đuôi.
the smoke curls up into the air from the campfire.
Khói cuộn lên không trung từ trại lửa.
he curls up with a good book on rainy days.
Anh ấy cuộn tròn với một cuốn sách hay vào những ngày mưa.
curly curls
xoăn xoăn
curls of hair
xoăn tóc
curls and waves
xoăn và sóng
bouncy curls
xoăn nhẹ
tight curls
xoăn cứng
loose curls
xoăn lơi
curls hairstyle
kiểu tóc xoăn
curls for days
xoăn cả ngày
curls in motion
xoăn đang chuyển động
curls of smoke
xoắn của khói
she has beautiful curls that bounce when she walks.
Cô ấy có những lọn xoăn đẹp tuyệt vời mà khi cô ấy đi lại thì chúng sẽ bật tung.
the dog curls up on the couch to sleep.
Con chó cuộn tròn trên ghế sofa để ngủ.
he curls his hair every morning before going to work.
Anh ấy uốn tóc mỗi buổi sáng trước khi đi làm.
the cat curls around my legs when i sit down.
Con mèo cuộn tròn quanh chân tôi khi tôi ngồi xuống.
she loves to wear her hair in loose curls.
Cô ấy thích để tóc theo kiểu xoăn lơi.
the child curls up with a blanket on the floor.
Đứa trẻ cuộn tròn với một chiếc chăn trên sàn.
he curls his fingers around the pen while writing.
Anh ấy cuộn ngón tay quanh cây bút khi đang viết.
her hair naturally curls at the ends.
Tóc của cô ấy tự nhiên xoăn ở đuôi.
the smoke curls up into the air from the campfire.
Khói cuộn lên không trung từ trại lửa.
he curls up with a good book on rainy days.
Anh ấy cuộn tròn với một cuốn sách hay vào những ngày mưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay