cursory examination
khám xét sơ bộ
cursory glance
nhìn lướt qua
a cursory inspection
một cái nhìn lướt qua
a cursory glance at the figures.
một cái nhìn lướt qua các con số.
give a cursory glance at the headlines in a newspaper
nhìn lướt qua các tiêu đề trong một tờ báo
a cursory glance at the headlines.See Synonyms at superficial
nhìn lướt qua các tiêu đề.Xem Từ đồng nghĩa tại bề mặt
He signed with only a cursory glance at the report.
Anh ấy ký với chỉ một cái nhìn lướt qua báo cáo.
A cursory inspection of the house failed to reveal its structural flaws.
Một cuộc kiểm tra nhanh chóng căn nhà đã không thể tiết lộ những khuyết điểm về cấu trúc của nó.
cursory examination
khám xét sơ bộ
cursory glance
nhìn lướt qua
a cursory inspection
một cái nhìn lướt qua
a cursory glance at the figures.
một cái nhìn lướt qua các con số.
give a cursory glance at the headlines in a newspaper
nhìn lướt qua các tiêu đề trong một tờ báo
a cursory glance at the headlines.See Synonyms at superficial
nhìn lướt qua các tiêu đề.Xem Từ đồng nghĩa tại bề mặt
He signed with only a cursory glance at the report.
Anh ấy ký với chỉ một cái nhìn lướt qua báo cáo.
A cursory inspection of the house failed to reveal its structural flaws.
Một cuộc kiểm tra nhanh chóng căn nhà đã không thể tiết lộ những khuyết điểm về cấu trúc của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay