darling

[Mỹ]/ˈdɑːlɪŋ/
[Anh]/ˈdɑːrlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người yêu quý (được sử dụng như một thuật ngữ thân mật); thân mến.
Word Forms
số nhiềudarlings

Cụm từ & Cách kết hợp

little darling

người yêu nhỏ

Câu ví dụ

She's his darling daughter

Cô là con gái cưng của anh ấy.

He called her darling

Anh gọi cô là cưng.

Darling, can you pass me the salt?

Cưng à, bạn có thể đưa tôi muối không?

The little girl hugged her darling teddy bear

Cô bé ôm chặt con gấu bông cưng của mình.

Darling, let's go for a walk

Cưng à, chúng ta đi dạo thôi nào.

He whispered sweet nothings to his darling

Anh thì thầm những lời yêu thương vào tai người yêu của mình.

She's the darling of the family

Cô là người được yêu quý nhất trong gia đình.

Darling, I missed you so much

Cưng à, anh nhớ em rất nhiều.

Their darling dog followed them everywhere

Chú chó cưng của họ đi theo họ ở khắp mọi nơi.

Ví dụ thực tế

Oh, darling, darling don't be such a baby.

Ôi, darling, darling đừng mè nheo.

Nguồn: Downton Abbey (Audio Segmented Version) Season 2

Never look back darling, it distracts from the now.

Đừng ngoái lại darling, nó làm bạn mất tập trung vào hiện tại.

Nguồn: 2018 Best Hits Compilation

He becomes the darling of the French car manufacturers.

Anh ấy trở thành người được yêu thích của các nhà sản xuất ô tô Pháp.

Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)

" Oh, what a darling man." --" What a darling dog! "

"- Ồ, anh ấy thật dễ thương." --" Con chó thật dễ thương!"

Nguồn: Storyline Online English Stories

So why are attachment styles the darlings of the Internet?

Vậy tại sao các kiểu gắn bó lại được yêu thích trên Internet?

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American March 2023 Collection

Oh, good boy. Hey, my darling.

Ồ, ngoan lắm. Này, darling của tôi.

Nguồn: The mysteries of the Earth

From that day forward, I became the darling of the art world.

Từ ngày hôm đó trở đi, tôi trở thành người được yêu thích của thế giới nghệ thuật.

Nguồn: Popular Science Essays

It is a huge one for Rappi, a Colombian food-delivery darling.

Đây là một bước tiến lớn đối với Rappi, một dịch vụ giao đồ ăn Colombia được yêu thích.

Nguồn: The Economist (Summary)

Every one of the quintuplets are their darlings, but the mother especially dotes on the youngest.

Tất cả năm người con sinh đôi đều là những người được yêu quý của họ, nhưng người mẹ đặc biệt cưng chiều người con út nhất.

Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.

He is a cardinal and he becomes the darling of the people.

Anh ấy là một hồng y và anh ấy trở thành người được yêu thích của mọi người.

Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay