darting eyes
mắt liếc nhanh
darting movements
những chuyển động chớp nhoáng
darting glance
ánh nhìn lướt nhanh
darting fish
cá bơi chớp nhoáng
darting shadows
bóng tối chớp nhoáng
darting thoughts
những suy nghĩ vụt qua
darting tongue
lưỡi chớp nhoáng
darting away
chạy nhanh
darting around
chạy xung quanh
the cat was darting across the street.
con mèo đang nhanh chóng băng qua đường.
she saw a darting fish in the clear water.
cô ấy nhìn thấy một con cá bơi nhanh trong nước trong vắt.
the children were darting around the playground.
các bạn nhỏ đang chạy nhanh xung quanh sân chơi.
he noticed a darting shadow in the corner of his eye.
anh ta nhận thấy một bóng tối thoáng qua trong góc mắt.
birds were darting in and out of the trees.
chim chóc bay nhanh vào và ra khỏi cây.
she has a darting mind, always thinking ahead.
cô ấy có một tâm trí nhanh nhạy, luôn suy nghĩ về tương lai.
the dog was darting after the ball.
con chó đang nhanh chóng đuổi theo quả bóng.
he made a darting movement to catch the falling object.
anh ta thực hiện một động tác nhanh chóng để bắt lấy vật rơi.
her eyes were darting around the room, searching for clues.
đôi mắt cô ấy đảo quanh khắp căn phòng, tìm kiếm manh mối.
the rabbit was darting away from the approaching fox.
con thỏ đang nhanh chóng chạy trốn khỏi con cáo đang đến gần.
darting eyes
mắt liếc nhanh
darting movements
những chuyển động chớp nhoáng
darting glance
ánh nhìn lướt nhanh
darting fish
cá bơi chớp nhoáng
darting shadows
bóng tối chớp nhoáng
darting thoughts
những suy nghĩ vụt qua
darting tongue
lưỡi chớp nhoáng
darting away
chạy nhanh
darting around
chạy xung quanh
the cat was darting across the street.
con mèo đang nhanh chóng băng qua đường.
she saw a darting fish in the clear water.
cô ấy nhìn thấy một con cá bơi nhanh trong nước trong vắt.
the children were darting around the playground.
các bạn nhỏ đang chạy nhanh xung quanh sân chơi.
he noticed a darting shadow in the corner of his eye.
anh ta nhận thấy một bóng tối thoáng qua trong góc mắt.
birds were darting in and out of the trees.
chim chóc bay nhanh vào và ra khỏi cây.
she has a darting mind, always thinking ahead.
cô ấy có một tâm trí nhanh nhạy, luôn suy nghĩ về tương lai.
the dog was darting after the ball.
con chó đang nhanh chóng đuổi theo quả bóng.
he made a darting movement to catch the falling object.
anh ta thực hiện một động tác nhanh chóng để bắt lấy vật rơi.
her eyes were darting around the room, searching for clues.
đôi mắt cô ấy đảo quanh khắp căn phòng, tìm kiếm manh mối.
the rabbit was darting away from the approaching fox.
con thỏ đang nhanh chóng chạy trốn khỏi con cáo đang đến gần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay