dazzles the crowd
làm cho đám đông choáng ngợp
dazzles with colors
lấp lánh với màu sắc
dazzles in sunlight
lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời
dazzles the stage
làm cho sân khấu lấp lánh
dazzles the audience
làm cho khán giả choáng ngợp
dazzles with talent
lấp lánh với tài năng
dazzles with brilliance
lấp lánh với sự rực rỡ
dazzles at night
lấp lánh vào ban đêm
dazzles with style
lấp lánh với phong cách
dazzles in fashion
lấp lánh trong thời trang
the bright lights of the city dazzle visitors.
ánh sáng rực rỡ của thành phố làm cho du khách choáng ngợp.
her performance dazzles the audience every time.
phần trình diễn của cô ấy luôn khiến khán giả phải kinh ngạc.
the diamond ring dazzles in the sunlight.
chiếc nhẫn kim cương lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
his talent for music truly dazzles everyone.
tài năng âm nhạc của anh ấy thực sự khiến mọi người kinh ngạc.
the fireworks display dazzles the crowd at night.
pháo hoa làm cho đám đông say đắm vào mỗi đêm.
the artist's work dazzles with vibrant colors.
tác phẩm của họa sĩ khiến người xem kinh ngạc với những màu sắc sống động.
the fashion show dazzles with stunning designs.
buổi trình diễn thời trang khiến người xem kinh ngạc với những thiết kế tuyệt đẹp.
the sunset over the ocean dazzles the onlookers.
bức hoàng hôn trên biển làm cho những người chứng kiến phải kinh ngạc.
dazzles the crowd
làm cho đám đông choáng ngợp
dazzles with colors
lấp lánh với màu sắc
dazzles in sunlight
lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời
dazzles the stage
làm cho sân khấu lấp lánh
dazzles the audience
làm cho khán giả choáng ngợp
dazzles with talent
lấp lánh với tài năng
dazzles with brilliance
lấp lánh với sự rực rỡ
dazzles at night
lấp lánh vào ban đêm
dazzles with style
lấp lánh với phong cách
dazzles in fashion
lấp lánh trong thời trang
the bright lights of the city dazzle visitors.
ánh sáng rực rỡ của thành phố làm cho du khách choáng ngợp.
her performance dazzles the audience every time.
phần trình diễn của cô ấy luôn khiến khán giả phải kinh ngạc.
the diamond ring dazzles in the sunlight.
chiếc nhẫn kim cương lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
his talent for music truly dazzles everyone.
tài năng âm nhạc của anh ấy thực sự khiến mọi người kinh ngạc.
the fireworks display dazzles the crowd at night.
pháo hoa làm cho đám đông say đắm vào mỗi đêm.
the artist's work dazzles with vibrant colors.
tác phẩm của họa sĩ khiến người xem kinh ngạc với những màu sắc sống động.
the fashion show dazzles with stunning designs.
buổi trình diễn thời trang khiến người xem kinh ngạc với những thiết kế tuyệt đẹp.
the sunset over the ocean dazzles the onlookers.
bức hoàng hôn trên biển làm cho những người chứng kiến phải kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay