| hiện tại phân từ | dazzling |
The actress wore a dazzling gown to the red carpet event.
Nữ diễn viên đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến sự kiện thảm đỏ.
The fireworks display was truly dazzling in the night sky.
Đội hình pháo hoa thực sự lộng lẫy trên bầu trời đêm.
His dazzling smile lit up the room.
Nụ cười rạng rỡ của anh ấy đã làm bừng sáng căn phòng.
The dancer's performance was dazzling, leaving the audience in awe.
Nghệ thuật biểu diễn của vũ công thật lộng lẫy, khiến khán giả kinh ngạc.
The diamond necklace was truly dazzling under the spotlight.
Dây chuyền kim cương thực sự lộng lẫy dưới ánh đèn sân khấu.
She had a dazzling career in the fashion industry.
Cô ấy có sự nghiệp lộng lẫy trong ngành thời trang.
The city skyline at night was a dazzling sight.
Dòng chân trời thành phố về đêm là một cảnh tượng lộng lẫy.
The magician performed a series of dazzling tricks.
Khuấy rối đã thực hiện một loạt các trò lừa kỳ diệu lộng lẫy.
The concert featured a dazzling light show.
Buổi hòa nhạc có một màn trình diễn ánh sáng lộng lẫy.
The athlete's speed on the track was truly dazzling.
Tốc độ của vận động viên trên đường đua thực sự rất ấn tượng.
The actress wore a dazzling gown to the red carpet event.
Nữ diễn viên đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến sự kiện thảm đỏ.
The fireworks display was truly dazzling in the night sky.
Đội hình pháo hoa thực sự lộng lẫy trên bầu trời đêm.
His dazzling smile lit up the room.
Nụ cười rạng rỡ của anh ấy đã làm bừng sáng căn phòng.
The dancer's performance was dazzling, leaving the audience in awe.
Nghệ thuật biểu diễn của vũ công thật lộng lẫy, khiến khán giả kinh ngạc.
The diamond necklace was truly dazzling under the spotlight.
Dây chuyền kim cương thực sự lộng lẫy dưới ánh đèn sân khấu.
She had a dazzling career in the fashion industry.
Cô ấy có sự nghiệp lộng lẫy trong ngành thời trang.
The city skyline at night was a dazzling sight.
Dòng chân trời thành phố về đêm là một cảnh tượng lộng lẫy.
The magician performed a series of dazzling tricks.
Khuấy rối đã thực hiện một loạt các trò lừa kỳ diệu lộng lẫy.
The concert featured a dazzling light show.
Buổi hòa nhạc có một màn trình diễn ánh sáng lộng lẫy.
The athlete's speed on the track was truly dazzling.
Tốc độ của vận động viên trên đường đua thực sự rất ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay