| số nhiều | deceitfulnesses |
deceitfulness in action
sự lừa dối trong hành động
deceitfulness revealed
sự lừa dối bị phơi bày
deceitfulness exposed
sự lừa dối bị vạch trần
deceitfulness and lies
sự lừa dối và dối trá
deceitfulness at play
sự lừa dối đang diễn ra
deceitfulness in politics
sự lừa dối trong chính trị
deceitfulness of words
sự lừa dối trong lời nói
deceitfulness in relationships
sự lừa dối trong các mối quan hệ
deceitfulness and betrayal
sự lừa dối và phản bội
deceitfulness uncovered
sự lừa dối bị phát hiện
his deceitfulness was evident in the way he manipulated the facts.
sự dối trá của anh ấy đã rõ ràng qua cách anh ấy thao túng sự thật.
people often fall victim to the deceitfulness of advertising.
con người thường trở thành nạn nhân của sự dối trá trong quảng cáo.
the deceitfulness of his promises led to a loss of trust.
sự dối trá trong những lời hứa của anh ấy đã dẫn đến sự mất niềm tin.
she was tired of the deceitfulness in their relationship.
cô ấy mệt mỏi với sự dối trá trong mối quan hệ của họ.
deceitfulness can destroy even the strongest friendships.
sự dối trá có thể phá hủy ngay cả những tình bạn mạnh mẽ nhất.
his deceitfulness was masked by a charming personality.
sự dối trá của anh ấy bị che đậy bởi một tính cách quyến rũ.
the deceitfulness of the scheme was uncovered by investigators.
sự dối trá của kế hoạch đã bị phát hiện bởi các nhà điều tra.
she recognized the deceitfulness behind his sweet words.
cô ấy nhận ra sự dối trá đằng sau những lời ngọt ngào của anh ấy.
deceitfulness often leads to serious consequences.
sự dối trá thường dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he was known for his deceitfulness in business dealings.
anh ấy nổi tiếng với sự dối trá trong các giao dịch kinh doanh.
deceitfulness in action
sự lừa dối trong hành động
deceitfulness revealed
sự lừa dối bị phơi bày
deceitfulness exposed
sự lừa dối bị vạch trần
deceitfulness and lies
sự lừa dối và dối trá
deceitfulness at play
sự lừa dối đang diễn ra
deceitfulness in politics
sự lừa dối trong chính trị
deceitfulness of words
sự lừa dối trong lời nói
deceitfulness in relationships
sự lừa dối trong các mối quan hệ
deceitfulness and betrayal
sự lừa dối và phản bội
deceitfulness uncovered
sự lừa dối bị phát hiện
his deceitfulness was evident in the way he manipulated the facts.
sự dối trá của anh ấy đã rõ ràng qua cách anh ấy thao túng sự thật.
people often fall victim to the deceitfulness of advertising.
con người thường trở thành nạn nhân của sự dối trá trong quảng cáo.
the deceitfulness of his promises led to a loss of trust.
sự dối trá trong những lời hứa của anh ấy đã dẫn đến sự mất niềm tin.
she was tired of the deceitfulness in their relationship.
cô ấy mệt mỏi với sự dối trá trong mối quan hệ của họ.
deceitfulness can destroy even the strongest friendships.
sự dối trá có thể phá hủy ngay cả những tình bạn mạnh mẽ nhất.
his deceitfulness was masked by a charming personality.
sự dối trá của anh ấy bị che đậy bởi một tính cách quyến rũ.
the deceitfulness of the scheme was uncovered by investigators.
sự dối trá của kế hoạch đã bị phát hiện bởi các nhà điều tra.
she recognized the deceitfulness behind his sweet words.
cô ấy nhận ra sự dối trá đằng sau những lời ngọt ngào của anh ấy.
deceitfulness often leads to serious consequences.
sự dối trá thường dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he was known for his deceitfulness in business dealings.
anh ấy nổi tiếng với sự dối trá trong các giao dịch kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay