defrosts quickly
rã đông nhanh chóng
defrosts food
rã đông thực phẩm
defrosts easily
rã đông dễ dàng
defrosts meat
rã đông thịt
defrosts rapidly
rã đông nhanh
defrosts vegetables
rã đông rau
defrosts thoroughly
rã đông kỹ
defrosts in microwave
rã đông trong lò vi sóng
defrosts overnight
rã đông qua đêm
the microwave quickly defrosts frozen food.
việc rã đông thực phẩm đông lạnh bằng lò vi sóng rất nhanh chóng.
it usually takes a few hours before the meat defrosts completely.
thường mất vài giờ trước khi thịt rã đông hoàn toàn.
she defrosts the chicken in the refrigerator overnight.
Cô ấy rã đông gà trong tủ lạnh qua đêm.
defrosting vegetables can help retain their nutrients.
Việc rã đông rau quả có thể giúp giữ lại các chất dinh dưỡng.
make sure the fish defrosts evenly for the best results.
Hãy chắc chắn rằng cá rã đông đều để có kết quả tốt nhất.
he defrosts the steak before grilling it.
Anh ấy rã đông thịt bò trước khi nướng.
the chef defrosts the dough to prepare for baking.
Đầu bếp rã đông bột để chuẩn bị cho việc nướng bánh.
always defrost food safely to prevent bacteria growth.
Luôn rã đông thực phẩm một cách an toàn để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.
she defrosts the soup on the stove.
Cô ấy rã đông súp trên bếp.
defrosting leftovers can save time on busy days.
Việc rã đông thức ăn thừa có thể tiết kiệm thời gian vào những ngày bận rộn.
defrosts quickly
rã đông nhanh chóng
defrosts food
rã đông thực phẩm
defrosts easily
rã đông dễ dàng
defrosts meat
rã đông thịt
defrosts rapidly
rã đông nhanh
defrosts vegetables
rã đông rau
defrosts thoroughly
rã đông kỹ
defrosts in microwave
rã đông trong lò vi sóng
defrosts overnight
rã đông qua đêm
the microwave quickly defrosts frozen food.
việc rã đông thực phẩm đông lạnh bằng lò vi sóng rất nhanh chóng.
it usually takes a few hours before the meat defrosts completely.
thường mất vài giờ trước khi thịt rã đông hoàn toàn.
she defrosts the chicken in the refrigerator overnight.
Cô ấy rã đông gà trong tủ lạnh qua đêm.
defrosting vegetables can help retain their nutrients.
Việc rã đông rau quả có thể giúp giữ lại các chất dinh dưỡng.
make sure the fish defrosts evenly for the best results.
Hãy chắc chắn rằng cá rã đông đều để có kết quả tốt nhất.
he defrosts the steak before grilling it.
Anh ấy rã đông thịt bò trước khi nướng.
the chef defrosts the dough to prepare for baking.
Đầu bếp rã đông bột để chuẩn bị cho việc nướng bánh.
always defrost food safely to prevent bacteria growth.
Luôn rã đông thực phẩm một cách an toàn để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.
she defrosts the soup on the stove.
Cô ấy rã đông súp trên bếp.
defrosting leftovers can save time on busy days.
Việc rã đông thức ăn thừa có thể tiết kiệm thời gian vào những ngày bận rộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay