defunded programs
các chương trình bị cắt giảm tài trợ
severely defunded
bị cắt giảm tài trợ nghiêm trọng
defunded police
cắt giảm tài trợ cho cảnh sát
already defunded
đã bị cắt giảm tài trợ
defunded schools
các trường học bị cắt giảm tài trợ
fully defunded
đã bị cắt giảm tài trợ hoàn toàn
agency defunded
cơ quan bị cắt giảm tài trợ
repeatedly defunded
bị cắt giảm tài trợ nhiều lần
the project was defunded due to budget cuts.
Dự án đã bị cắt nguồn tài trợ do cắt giảm ngân sách.
several community programs were defunded last year.
Nhiều chương trình cộng đồng đã bị cắt nguồn tài trợ năm ngoái.
the arts program was defunded, sparking controversy.
Chương trình nghệ thuật đã bị cắt nguồn tài trợ, gây ra tranh cãi.
after the scandal, the foundation was defunded.
Sau vụ bê bối, tổ chức đã bị cắt nguồn tài trợ.
the research grant was defunded unexpectedly.
Hỗ trợ nghiên cứu đã bị cắt nguồn tài trợ một cách bất ngờ.
the school's sports team was defunded this semester.
Đội thể thao của trường đã bị cắt nguồn tài trợ học kỳ này.
the initiative was defunded despite positive results.
Sáng kiến đã bị cắt nguồn tài trợ mặc dù có kết quả tích cực.
the museum was defunded and forced to close.
Bảo tàng đã bị cắt nguồn tài trợ và buộc phải đóng cửa.
the local library was defunded, a major loss.
Thư viện địa phương đã bị cắt nguồn tài trợ, một sự mất mát lớn.
the after-school program was defunded, impacting students.
Chương trình sau giờ học đã bị cắt nguồn tài trợ, ảnh hưởng đến học sinh.
the environmental initiative was defunded by the government.
Sáng kiến môi trường đã bị cắt nguồn tài trợ bởi chính phủ.
defunded programs
các chương trình bị cắt giảm tài trợ
severely defunded
bị cắt giảm tài trợ nghiêm trọng
defunded police
cắt giảm tài trợ cho cảnh sát
already defunded
đã bị cắt giảm tài trợ
defunded schools
các trường học bị cắt giảm tài trợ
fully defunded
đã bị cắt giảm tài trợ hoàn toàn
agency defunded
cơ quan bị cắt giảm tài trợ
repeatedly defunded
bị cắt giảm tài trợ nhiều lần
the project was defunded due to budget cuts.
Dự án đã bị cắt nguồn tài trợ do cắt giảm ngân sách.
several community programs were defunded last year.
Nhiều chương trình cộng đồng đã bị cắt nguồn tài trợ năm ngoái.
the arts program was defunded, sparking controversy.
Chương trình nghệ thuật đã bị cắt nguồn tài trợ, gây ra tranh cãi.
after the scandal, the foundation was defunded.
Sau vụ bê bối, tổ chức đã bị cắt nguồn tài trợ.
the research grant was defunded unexpectedly.
Hỗ trợ nghiên cứu đã bị cắt nguồn tài trợ một cách bất ngờ.
the school's sports team was defunded this semester.
Đội thể thao của trường đã bị cắt nguồn tài trợ học kỳ này.
the initiative was defunded despite positive results.
Sáng kiến đã bị cắt nguồn tài trợ mặc dù có kết quả tích cực.
the museum was defunded and forced to close.
Bảo tàng đã bị cắt nguồn tài trợ và buộc phải đóng cửa.
the local library was defunded, a major loss.
Thư viện địa phương đã bị cắt nguồn tài trợ, một sự mất mát lớn.
the after-school program was defunded, impacting students.
Chương trình sau giờ học đã bị cắt nguồn tài trợ, ảnh hưởng đến học sinh.
the environmental initiative was defunded by the government.
Sáng kiến môi trường đã bị cắt nguồn tài trợ bởi chính phủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay