dehydrating

[Mỹ]/[ˌdiːˈhaɪdrətɪŋ]/
[Anh]/[ˌdiːˈhaɪdrətɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle of dehydrate) Loại bỏ nước hoặc độ ẩm khỏi.; Gây ra sự mất nước trong cơ thể.; Làm khô cái gì đó.
adj. Gây ra hoặc trải qua tình trạng mất nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

dehydrating quickly

Vietnamese_translation

extremely dehydrating

Vietnamese_translation

dehydrating effect

Vietnamese_translation

dehydrating foods

Vietnamese_translation

very dehydrating

Vietnamese_translation

dehydrating process

Vietnamese_translation

dehydrated after

Vietnamese_translation

dehydrating workout

Vietnamese_translation

dehydrating conditions

Vietnamese_translation

dehydrating heat

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the desert heat is incredibly dehydrating, especially during midday.

Nhiệt độ sa mạc có thể gây mất nước nghiêm trọng, đặc biệt là vào buổi trưa.

excessive exercise can be severely dehydrating if you don't replenish fluids.

Tập thể dục quá sức có thể gây mất nước nghiêm trọng nếu bạn không bổ sung chất lỏng.

the dehydrating effects of alcohol are well-documented and can lead to headaches.

Tác dụng gây mất nước của rượu đã được ghi nhận rộng rãi và có thể dẫn đến đau đầu.

we need to avoid dehydrating foods with excessive heat to preserve nutrients.

Chúng ta cần tránh làm nóng các loại thực phẩm quá mức để bảo toàn chất dinh dưỡng.

the dehydrating process is crucial for preserving fruits and vegetables long-term.

Quá trình sấy khô rất quan trọng để bảo quản trái cây và rau quả lâu dài.

working outdoors in the sun can be surprisingly dehydrating, even on cloudy days.

Làm việc ngoài trời dưới ánh nắng mặt trời có thể khiến bạn mất nước đáng ngạc nhiên, ngay cả vào những ngày trời nhiều mây.

the dehydrating properties of certain salts are used in food preservation techniques.

Tính chất hút ẩm của một số loại muối được sử dụng trong các kỹ thuật bảo quản thực phẩm.

prolonged exposure to dry air can be dehydrating for the skin and respiratory system.

Tiếp xúc lâu dài với không khí khô có thể gây mất nước cho da và hệ hô hấp.

the dehydrating effect of diuretics can lead to electrolyte imbalances.

Tác dụng lợi niệu của thuốc lợi niệu có thể dẫn đến mất cân bằng điện giải.

it's important to stay hydrated and avoid becoming dehydrating, especially during travel.

Điều quan trọng là phải giữ đủ nước và tránh bị mất nước, đặc biệt là trong khi đi du lịch.

the dehydrating process transforms fruits into chewy and delicious snacks.

Quá trình sấy khô biến trái cây thành những món ăn vặt nhai và ngon miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay