deliverer

[Mỹ]/dɪˈlɪv.ər.ə/
[Anh]/dɪˈlɪv.ɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người giao hàng hoặc hỗ trợ trong việc giao hàng; người giao hàng hóa hoặc tin nhắn
Word Forms
số nhiềudeliverers

Cụm từ & Cách kết hợp

message deliverer

người chuyển tin nhắn

package deliverer

người chuyển gói hàng

news deliverer

người chuyển tin tức

food deliverer

người chuyển thức ăn

letter deliverer

người chuyển thư

service deliverer

người cung cấp dịch vụ

product deliverer

người chuyển sản phẩm

order deliverer

người chuyển đơn hàng

parcel deliverer

người chuyển bưu kiện

solution deliverer

người chuyển giải pháp

Câu ví dụ

the deliverer arrived just in time for the meeting.

người chuyển hàng đã đến đúng lúc cho cuộc họp.

she was known as the deliverer of good news.

Cô được biết đến như là người mang tin tốt.

the deliverer ensured that the package was handled with care.

Người chuyển hàng đảm bảo rằng gói hàng được xử lý cẩn thận.

he worked as a deliverer for a local restaurant.

Anh ấy làm việc như một người chuyển hàng cho một nhà hàng địa phương.

as a deliverer, punctuality is crucial.

Với vai trò là người chuyển hàng, tính đúng giờ là rất quan trọng.

the deliverer received a tip for excellent service.

Người chuyển hàng đã nhận được tiền boa cho dịch vụ tuyệt vời.

many people rely on the deliverer for their daily meals.

Rất nhiều người dựa vào người chuyển hàng để có bữa ăn hàng ngày.

the deliverer faced heavy traffic on his route.

Người chuyển hàng phải đối mặt với giao thông đông đúc trên tuyến đường của mình.

it's important for a deliverer to know the area well.

Điều quan trọng là người chuyển hàng phải biết rõ khu vực.

the deliverer smiled as he handed over the package.

Người chuyển hàng mỉm cười khi trao gói hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay