delves deep
nghiên cứu sâu
delves into
đi sâu vào
delves further
nghiên cứu thêm
delves beneath
đào sâu bên dưới
delves back
quay lại nghiên cứu
delves outside
nghiên cứu bên ngoài
delves beyond
vượt ra ngoài
delves into details
đi sâu vào chi tiết
delves into history
đi sâu vào lịch sử
delves into themes
đi sâu vào chủ đề
the researcher delves into ancient manuscripts to uncover hidden truths.
nhà nghiên cứu đi sâu vào các bản thảo cổ để khám phá những sự thật ẩn giấu.
she delves into her family's history to understand her roots.
cô ấy đi sâu vào lịch sử gia đình để hiểu rõ nguồn gốc của mình.
he delves into the complexities of human behavior in his studies.
anh ấy đi sâu vào những phức tạp của hành vi con người trong các nghiên cứu của mình.
the documentary delves into the impact of climate change on wildlife.
phim tài liệu đi sâu vào tác động của biến đổi khí hậu đối với động vật hoang dã.
the book delves into the philosophical questions of existence.
cuốn sách đi sâu vào những câu hỏi triết học về sự tồn tại.
the artist delves into various mediums to express her creativity.
nghệ sĩ đi sâu vào nhiều phương tiện khác nhau để thể hiện sự sáng tạo của mình.
he delves into the latest technology trends to stay informed.
anh ấy đi sâu vào những xu hướng công nghệ mới nhất để luôn cập nhật thông tin.
the course delves into the intricacies of data analysis.
khóa học đi sâu vào những phức tạp của phân tích dữ liệu.
the film delves into the struggles of marginalized communities.
phim điện ảnh đi sâu vào những khó khăn của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.
she delves into the world of fashion to find her unique style.
cô ấy đi sâu vào thế giới thời trang để tìm ra phong cách độc đáo của mình.
delves deep
nghiên cứu sâu
delves into
đi sâu vào
delves further
nghiên cứu thêm
delves beneath
đào sâu bên dưới
delves back
quay lại nghiên cứu
delves outside
nghiên cứu bên ngoài
delves beyond
vượt ra ngoài
delves into details
đi sâu vào chi tiết
delves into history
đi sâu vào lịch sử
delves into themes
đi sâu vào chủ đề
the researcher delves into ancient manuscripts to uncover hidden truths.
nhà nghiên cứu đi sâu vào các bản thảo cổ để khám phá những sự thật ẩn giấu.
she delves into her family's history to understand her roots.
cô ấy đi sâu vào lịch sử gia đình để hiểu rõ nguồn gốc của mình.
he delves into the complexities of human behavior in his studies.
anh ấy đi sâu vào những phức tạp của hành vi con người trong các nghiên cứu của mình.
the documentary delves into the impact of climate change on wildlife.
phim tài liệu đi sâu vào tác động của biến đổi khí hậu đối với động vật hoang dã.
the book delves into the philosophical questions of existence.
cuốn sách đi sâu vào những câu hỏi triết học về sự tồn tại.
the artist delves into various mediums to express her creativity.
nghệ sĩ đi sâu vào nhiều phương tiện khác nhau để thể hiện sự sáng tạo của mình.
he delves into the latest technology trends to stay informed.
anh ấy đi sâu vào những xu hướng công nghệ mới nhất để luôn cập nhật thông tin.
the course delves into the intricacies of data analysis.
khóa học đi sâu vào những phức tạp của phân tích dữ liệu.
the film delves into the struggles of marginalized communities.
phim điện ảnh đi sâu vào những khó khăn của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.
she delves into the world of fashion to find her unique style.
cô ấy đi sâu vào thế giới thời trang để tìm ra phong cách độc đáo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay