| quá khứ phân từ | dematerialized |
| thì quá khứ | dematerialized |
| ngôi thứ ba số ít | dematerializes |
| hiện tại phân từ | dematerializing |
dematerialize object
phi vật hóa đối tượng
dematerialize process
phi vật hóa quy trình
dematerialize quickly
phi vật hóa nhanh chóng
dematerialize energy
phi vật hóa năng lượng
dematerialize data
phi vật hóa dữ liệu
dematerialize form
phi vật hóa hình thức
dematerialize reality
phi vật hóa thực tại
dematerialize matter
phi vật hóa vật chất
dematerialize space
phi vật hóa không gian
dematerialize existence
phi vật hóa sự tồn tại
the magician seemed to dematerialize right before our eyes.
Người ảo thuật gia dường như biến mất ngay trước mắt chúng tôi.
scientists are researching how to dematerialize objects for transportation.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách biến vật thể thành không thể nhìn thấy để vận chuyển.
in the film, the hero can dematerialize and reappear at will.
Trong phim, người hùng có thể biến mất và xuất hiện lại tùy ý.
they used special technology to dematerialize the data.
Họ đã sử dụng công nghệ đặc biệt để biến dữ liệu thành không thể nhìn thấy.
it felt like i could dematerialize my worries with a single thought.
Tôi cảm thấy như thể tôi có thể biến mất những lo lắng của mình chỉ với một suy nghĩ.
in the story, the villain tried to dematerialize the hero's powers.
Trong câu chuyện, kẻ phản diện đã cố gắng biến mất sức mạnh của người hùng.
some theories suggest that we could one day dematerialize matter.
Một số lý thuyết cho rằng chúng ta có thể biến vật chất thành không thể nhìn thấy vào một ngày nào đó.
the concept of dematerializing objects is fascinating in science fiction.
Khái niệm về việc biến vật thể thành không thể nhìn thấy rất hấp dẫn trong khoa học viễn tưởng.
he wished he could dematerialize his past mistakes.
Anh ước gì anh có thể biến mất những sai lầm trong quá khứ của mình.
dematerializing energy could change the way we think about power.
Việc biến năng lượng thành không thể nhìn thấy có thể thay đổi cách chúng ta suy nghĩ về sức mạnh.
dematerialize object
phi vật hóa đối tượng
dematerialize process
phi vật hóa quy trình
dematerialize quickly
phi vật hóa nhanh chóng
dematerialize energy
phi vật hóa năng lượng
dematerialize data
phi vật hóa dữ liệu
dematerialize form
phi vật hóa hình thức
dematerialize reality
phi vật hóa thực tại
dematerialize matter
phi vật hóa vật chất
dematerialize space
phi vật hóa không gian
dematerialize existence
phi vật hóa sự tồn tại
the magician seemed to dematerialize right before our eyes.
Người ảo thuật gia dường như biến mất ngay trước mắt chúng tôi.
scientists are researching how to dematerialize objects for transportation.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách biến vật thể thành không thể nhìn thấy để vận chuyển.
in the film, the hero can dematerialize and reappear at will.
Trong phim, người hùng có thể biến mất và xuất hiện lại tùy ý.
they used special technology to dematerialize the data.
Họ đã sử dụng công nghệ đặc biệt để biến dữ liệu thành không thể nhìn thấy.
it felt like i could dematerialize my worries with a single thought.
Tôi cảm thấy như thể tôi có thể biến mất những lo lắng của mình chỉ với một suy nghĩ.
in the story, the villain tried to dematerialize the hero's powers.
Trong câu chuyện, kẻ phản diện đã cố gắng biến mất sức mạnh của người hùng.
some theories suggest that we could one day dematerialize matter.
Một số lý thuyết cho rằng chúng ta có thể biến vật chất thành không thể nhìn thấy vào một ngày nào đó.
the concept of dematerializing objects is fascinating in science fiction.
Khái niệm về việc biến vật thể thành không thể nhìn thấy rất hấp dẫn trong khoa học viễn tưởng.
he wished he could dematerialize his past mistakes.
Anh ước gì anh có thể biến mất những sai lầm trong quá khứ của mình.
dematerializing energy could change the way we think about power.
Việc biến năng lượng thành không thể nhìn thấy có thể thay đổi cách chúng ta suy nghĩ về sức mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay