they said prayers to protect the people inside the hall from demonic possession.
họ đã cầu nguyện để bảo vệ những người bên trong hội trường khỏi sự ám ảnh bởi quỷ dữ.
The mountain boiled with demonic energy, glazed with flickering broken-cloud light, the wind combed the grass and drew from the damaged krummholz and slit rock a bestial drone.
Ngọn núi sôi sùng sục với năng lượng quỷ dữ, phủ một lớp ánh sáng mờ ảo từ những đám mây vỡ, gió lay động những ngọn cỏ và rút ra từ những bụi cây và đá bị hư hại một tiếng ồn ào tàn bạo.
a demonic laugh echoed through the abandoned house
tiếng cười của quỷ vang vọng khắp ngôi nhà bị bỏ hoang.
the movie portrayed the character as a demonic figure
bộ phim khắc họa nhân vật như một hình ảnh quỷ dữ.
the demonic presence in the room sent shivers down my spine
sự hiện diện của quỷ trong phòng khiến tôi rùng mình.
she had a demonic look in her eyes as she plotted her revenge
ánh mắt cô ấy có vẻ quỷ dị khi cô ấy âm mưu trả thù.
the book described a demonic ritual involving sacrifices
cuốn sách mô tả một nghi lễ quỷ dị liên quan đến những vụ hiến tế.
the demonic creature emerged from the shadows
quái vật quỷ dị trồi lên từ bóng tối.
the painting depicted a scene of demonic possession
bức tranh mô tả một cảnh bị quỷ ám.
the demonic forces seemed to grow stronger as the night went on
những thế lực quỷ dị dường như ngày càng mạnh mẽ khi màn đêm buông xuống.
the protagonist had to face off against a demonic army
nhân vật chính phải đối mặt với một đội quân quỷ dữ.
the village was plagued by rumors of a demonic curse
ngôi làng bị ám ảnh bởi những tin đồn về một lời nguyền quỷ dị.
they said prayers to protect the people inside the hall from demonic possession.
họ đã cầu nguyện để bảo vệ những người bên trong hội trường khỏi sự ám ảnh bởi quỷ dữ.
The mountain boiled with demonic energy, glazed with flickering broken-cloud light, the wind combed the grass and drew from the damaged krummholz and slit rock a bestial drone.
Ngọn núi sôi sùng sục với năng lượng quỷ dữ, phủ một lớp ánh sáng mờ ảo từ những đám mây vỡ, gió lay động những ngọn cỏ và rút ra từ những bụi cây và đá bị hư hại một tiếng ồn ào tàn bạo.
a demonic laugh echoed through the abandoned house
tiếng cười của quỷ vang vọng khắp ngôi nhà bị bỏ hoang.
the movie portrayed the character as a demonic figure
bộ phim khắc họa nhân vật như một hình ảnh quỷ dữ.
the demonic presence in the room sent shivers down my spine
sự hiện diện của quỷ trong phòng khiến tôi rùng mình.
she had a demonic look in her eyes as she plotted her revenge
ánh mắt cô ấy có vẻ quỷ dị khi cô ấy âm mưu trả thù.
the book described a demonic ritual involving sacrifices
cuốn sách mô tả một nghi lễ quỷ dị liên quan đến những vụ hiến tế.
the demonic creature emerged from the shadows
quái vật quỷ dị trồi lên từ bóng tối.
the painting depicted a scene of demonic possession
bức tranh mô tả một cảnh bị quỷ ám.
the demonic forces seemed to grow stronger as the night went on
những thế lực quỷ dị dường như ngày càng mạnh mẽ khi màn đêm buông xuống.
the protagonist had to face off against a demonic army
nhân vật chính phải đối mặt với một đội quân quỷ dữ.
the village was plagued by rumors of a demonic curse
ngôi làng bị ám ảnh bởi những tin đồn về một lời nguyền quỷ dị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay