dentate gyrus
hốc răng
dentate nucleus
nhân hốc răng
dentate structure
cấu trúc hốc răng
dentate cortex
vỏ hốc răng
dentate ligament
thành liên kết hốc răng
dentate spine
mỏm răng
dentate area
khu vực hốc răng
dentate margin
lề hốc răng
dentate process
tiến trình hốc răng
dentate feature
đặc điểm hốc răng
the leaf margins are often dentate, giving them a jagged appearance.
Việc các mép lá thường có hình răng cưa, tạo nên vẻ ngoài gợn sóng.
some species of plants have dentate leaves that are easy to identify.
Một số loài thực vật có lá hình răng cưa dễ nhận biết.
the dentate structure of the bone provides stability and support.
Cấu trúc hình răng cưa của xương cung cấp sự ổn định và hỗ trợ.
insects often have dentate edges on their wings for better aerodynamics.
Côn trùng thường có các cạnh hình răng cưa trên cánh để tăng khả năng khí động học.
the dentate cerebellum plays a crucial role in motor control.
Tiểu não hình răng cưa đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động.
many fish species exhibit dentate teeth for catching prey.
Nhiều loài cá có răng hình răng cưa để bắt mồi.
the artist used a dentate pattern in the sculpture to create texture.
Nghệ sĩ đã sử dụng họa tiết hình răng cưa trong điêu khắc để tạo kết cấu.
the dentate edge of the tool allows for precise cutting.
Lớp cạnh hình răng cưa của dụng cụ cho phép cắt chính xác.
some animals have dentate shells that protect them from predators.
Một số loài động vật có vỏ hình răng cưa để bảo vệ chúng khỏi những kẻ săn mồi.
the dentate configuration of the gear enhances its grip.
Cấu hình hình răng cưa của bánh răng giúp tăng độ bám.
dentate gyrus
hốc răng
dentate nucleus
nhân hốc răng
dentate structure
cấu trúc hốc răng
dentate cortex
vỏ hốc răng
dentate ligament
thành liên kết hốc răng
dentate spine
mỏm răng
dentate area
khu vực hốc răng
dentate margin
lề hốc răng
dentate process
tiến trình hốc răng
dentate feature
đặc điểm hốc răng
the leaf margins are often dentate, giving them a jagged appearance.
Việc các mép lá thường có hình răng cưa, tạo nên vẻ ngoài gợn sóng.
some species of plants have dentate leaves that are easy to identify.
Một số loài thực vật có lá hình răng cưa dễ nhận biết.
the dentate structure of the bone provides stability and support.
Cấu trúc hình răng cưa của xương cung cấp sự ổn định và hỗ trợ.
insects often have dentate edges on their wings for better aerodynamics.
Côn trùng thường có các cạnh hình răng cưa trên cánh để tăng khả năng khí động học.
the dentate cerebellum plays a crucial role in motor control.
Tiểu não hình răng cưa đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động.
many fish species exhibit dentate teeth for catching prey.
Nhiều loài cá có răng hình răng cưa để bắt mồi.
the artist used a dentate pattern in the sculpture to create texture.
Nghệ sĩ đã sử dụng họa tiết hình răng cưa trong điêu khắc để tạo kết cấu.
the dentate edge of the tool allows for precise cutting.
Lớp cạnh hình răng cưa của dụng cụ cho phép cắt chính xác.
some animals have dentate shells that protect them from predators.
Một số loài động vật có vỏ hình răng cưa để bảo vệ chúng khỏi những kẻ săn mồi.
the dentate configuration of the gear enhances its grip.
Cấu hình hình răng cưa của bánh răng giúp tăng độ bám.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay