deportation

[Mỹ]/diːpɔː'teɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌdipor'teʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự trục xuất khỏi một quốc gia; sự lưu đày Definition: hành động trục xuất hoặc tẩy chay ai đó khỏi một quốc gia.
Word Forms
số nhiềudeportations

Câu ví dụ

the mass deportation of refugees

Việc trục xuất hàng loạt người tị nạn

The government issued a deportation order against the four men.

Chính phủ đã ban hành lệnh trục xuất đối với bốn người đàn ông.

the Church had been decapitated by the arrest and deportation of all its bishops.

Nhà thờ đã bị suy yếu nghiêm trọng do bắt giữ và trục xuất tất cả các giám mục.

Slumped on a canvas bed in the deportation centre in Nouadhibou, 25-year-old Diame Signate is proof of the lengths to which people are prepared to go.

Nằm bệt trên một chiếc giường canvas tại trung tâm trục xuất ở Nouadhibou, Diame Signate 25 tuổi là bằng chứng cho thấy mọi người sẵn sàng làm đến mức nào.

The government announced the deportation of illegal immigrants.

Chính phủ đã công bố việc trục xuất những người nhập cư bất hợp pháp.

He faced deportation if he didn't renew his visa.

Anh ta đối mặt với việc bị trục xuất nếu không gia hạn thị thực.

The deportation process can be lengthy and complicated.

Quy trình trục xuất có thể kéo dài và phức tạp.

She narrowly escaped deportation by seeking asylum.

Cô ấy may mắn thoát khỏi việc bị trục xuất bằng cách xin tị nạn.

The court ordered the deportation of the criminal back to his home country.

Tòa án đã ra lệnh trục xuất kẻ phạm tội trở về nước nhà.

Deportation policies vary from country to country.

Các chính sách trục xuất khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.

The family was torn apart by the threat of deportation.

Gia đình bị chia cắt bởi mối đe dọa về việc bị trục xuất.

The deportation of political dissidents sparked international outrage.

Việc trục xuất những người bất đồng chính trị đã gây ra sự phẫn nộ quốc tế.

Many undocumented immigrants live in fear of deportation.

Nhiều người nhập cư bất hợp pháp sống trong sợ hãi về việc bị trục xuất.

Deportation can have serious consequences for families and communities.

Việc trục xuất có thể có những hậu quả nghiêm trọng đối với gia đình và cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay