descends

[Mỹ]/dɪˈsɛndz/
[Anh]/dɪˈsɛndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển xuống; đi xuống; giảm chiều cao; dốc xuống

Cụm từ & Cách kết hợp

light descends

ánh sáng xuống

sun descends

mặt trời lặn

temperature descends

nhiệt độ giảm

moon descends

mặt trăng xuống

spirit descends

lin hồn xuống

fog descends

sương mù xuống

night descends

đêm xuống

silence descends

sự im lặng xuống

grace descends

ân sủng xuống

shadow descends

bóng tối xuống

Câu ví dụ

the temperature descends rapidly at night.

nhiệt độ giảm nhanh chóng vào ban đêm.

as the sun descends, the sky turns orange.

khi mặt trời lặn, bầu trời chuyển sang màu cam.

a sense of calm descends upon the crowd.

một cảm giác bình tĩnh lan tỏa khắp đám đông.

the music descends into a soft melody.

nhạc trở thành một giai điệu nhẹ nhàng.

hope descends when we face challenges.

hy vọng đến khi chúng ta đối mặt với thử thách.

darkness descends as evening approaches.

bóng tối buông xuống khi buổi tối đến gần.

the bird gracefully descends from the sky.

chim từ từ hạ xuống từ bầu trời.

wisdom often descends with age.

trí tuệ thường đến khi chúng ta già đi.

as winter descends, the landscape changes.

khi mùa đông đến, cảnh quan thay đổi.

the fog descends over the valley.

sương mù bao phủ thung lũng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay