desires

[Mỹ]/[dɪˈzɑː(r)]/
[Anh]/[dɪˈzaɪər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những điều mà ai đó muốn hoặc cần
n. (pl.) một cảm xúc mạnh mẽ về việc muốn có điều gì đó
v. muốn hoặc ước muốn có điều gì đó
v. (pl.) muốn làm điều gì đó một cách mạnh mẽ
adj. bày tỏ một mong muốn hoặc khao khát

Cụm từ & Cách kết hợp

fulfills desires

thực hiện mong muốn

deep desires

mong muốn sâu sắc

desire fulfilled

mong muốn đã được đáp ứng

unfulfilled desires

mong muốn chưa được đáp ứng

pursuing desires

theo đuổi mong muốn

desire to learn

mong muốn được học hỏi

desires outweigh

mong muốn lấn át

past desires

mong muốn trong quá khứ

hidden desires

mong muốn ẩn giấu

Câu ví dụ

she harbors strong desires to travel the world and experience new cultures.

Cô ấy có những khát vọng mãnh liệt được đi du lịch vòng quanh thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa mới.

the company's desires for increased market share led to aggressive expansion.

Những khát vọng tăng thị phần của công ty đã dẫn đến việc mở rộng quy mô một cách mạnh mẽ.

his deepest desires revolved around creating a loving family and a stable home.

Những khát vọng sâu sắc nhất của anh ấy xoay quanh việc tạo ra một gia đình yêu thương và một mái ấm ổn định.

fulfilling her desires required immense dedication and unwavering perseverance.

Việc thực hiện những khát vọng của cô ấy đòi hỏi sự cống hiến to lớn và sự kiên trì không ngừng.

the artist's desires were expressed through vibrant colors and abstract forms.

Những khát vọng của nghệ sĩ được thể hiện qua những màu sắc rực rỡ và những hình thức trừu tượng.

they shared common desires for a peaceful and prosperous future for their children.

Họ chia sẻ những khát vọng chung về một tương lai hòa bình và thịnh vượng cho con cái của họ.

the politician carefully gauged the public's desires before announcing his policies.

Nhà chính trị đã cẩn thận đánh giá những khát vọng của công chúng trước khi công bố các chính sách của mình.

suppressing one's desires can lead to frustration and unhappiness in the long run.

Việc kìm hãm những khát vọng của bản thân có thể dẫn đến sự thất vọng và không hạnh phúc trong thời gian dài.

the novel explores the complexities and consequences of unfulfilled desires.

Cuốn tiểu thuyết khám phá những phức tạp và hậu quả của những khát vọng chưa được đáp ứng.

the team's desires for victory fueled their intense training regimen.

Những khát vọng chiến thắng của đội đã thúc đẩy chế độ tập luyện cường độ cao của họ.

understanding your own desires is the first step towards personal growth.

Hiểu rõ những khát vọng của bản thân là bước đầu tiên để phát triển bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay