fulfills desires
thực hiện mong muốn
deep desires
mong muốn sâu sắc
desire fulfilled
mong muốn đã được đáp ứng
unfulfilled desires
mong muốn chưa được đáp ứng
pursuing desires
theo đuổi mong muốn
desire to learn
mong muốn được học hỏi
desires outweigh
mong muốn lấn át
past desires
mong muốn trong quá khứ
hidden desires
mong muốn ẩn giấu
she harbors strong desires to travel the world and experience new cultures.
Cô ấy có những khát vọng mãnh liệt được đi du lịch vòng quanh thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa mới.
the company's desires for increased market share led to aggressive expansion.
Những khát vọng tăng thị phần của công ty đã dẫn đến việc mở rộng quy mô một cách mạnh mẽ.
his deepest desires revolved around creating a loving family and a stable home.
Những khát vọng sâu sắc nhất của anh ấy xoay quanh việc tạo ra một gia đình yêu thương và một mái ấm ổn định.
fulfilling her desires required immense dedication and unwavering perseverance.
Việc thực hiện những khát vọng của cô ấy đòi hỏi sự cống hiến to lớn và sự kiên trì không ngừng.
the artist's desires were expressed through vibrant colors and abstract forms.
Những khát vọng của nghệ sĩ được thể hiện qua những màu sắc rực rỡ và những hình thức trừu tượng.
they shared common desires for a peaceful and prosperous future for their children.
Họ chia sẻ những khát vọng chung về một tương lai hòa bình và thịnh vượng cho con cái của họ.
the politician carefully gauged the public's desires before announcing his policies.
Nhà chính trị đã cẩn thận đánh giá những khát vọng của công chúng trước khi công bố các chính sách của mình.
suppressing one's desires can lead to frustration and unhappiness in the long run.
Việc kìm hãm những khát vọng của bản thân có thể dẫn đến sự thất vọng và không hạnh phúc trong thời gian dài.
the novel explores the complexities and consequences of unfulfilled desires.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những phức tạp và hậu quả của những khát vọng chưa được đáp ứng.
the team's desires for victory fueled their intense training regimen.
Những khát vọng chiến thắng của đội đã thúc đẩy chế độ tập luyện cường độ cao của họ.
understanding your own desires is the first step towards personal growth.
Hiểu rõ những khát vọng của bản thân là bước đầu tiên để phát triển bản thân.
fulfills desires
thực hiện mong muốn
deep desires
mong muốn sâu sắc
desire fulfilled
mong muốn đã được đáp ứng
unfulfilled desires
mong muốn chưa được đáp ứng
pursuing desires
theo đuổi mong muốn
desire to learn
mong muốn được học hỏi
desires outweigh
mong muốn lấn át
past desires
mong muốn trong quá khứ
hidden desires
mong muốn ẩn giấu
she harbors strong desires to travel the world and experience new cultures.
Cô ấy có những khát vọng mãnh liệt được đi du lịch vòng quanh thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa mới.
the company's desires for increased market share led to aggressive expansion.
Những khát vọng tăng thị phần của công ty đã dẫn đến việc mở rộng quy mô một cách mạnh mẽ.
his deepest desires revolved around creating a loving family and a stable home.
Những khát vọng sâu sắc nhất của anh ấy xoay quanh việc tạo ra một gia đình yêu thương và một mái ấm ổn định.
fulfilling her desires required immense dedication and unwavering perseverance.
Việc thực hiện những khát vọng của cô ấy đòi hỏi sự cống hiến to lớn và sự kiên trì không ngừng.
the artist's desires were expressed through vibrant colors and abstract forms.
Những khát vọng của nghệ sĩ được thể hiện qua những màu sắc rực rỡ và những hình thức trừu tượng.
they shared common desires for a peaceful and prosperous future for their children.
Họ chia sẻ những khát vọng chung về một tương lai hòa bình và thịnh vượng cho con cái của họ.
the politician carefully gauged the public's desires before announcing his policies.
Nhà chính trị đã cẩn thận đánh giá những khát vọng của công chúng trước khi công bố các chính sách của mình.
suppressing one's desires can lead to frustration and unhappiness in the long run.
Việc kìm hãm những khát vọng của bản thân có thể dẫn đến sự thất vọng và không hạnh phúc trong thời gian dài.
the novel explores the complexities and consequences of unfulfilled desires.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những phức tạp và hậu quả của những khát vọng chưa được đáp ứng.
the team's desires for victory fueled their intense training regimen.
Những khát vọng chiến thắng của đội đã thúc đẩy chế độ tập luyện cường độ cao của họ.
understanding your own desires is the first step towards personal growth.
Hiểu rõ những khát vọng của bản thân là bước đầu tiên để phát triển bản thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay