deteriorator

[Mỹ]/[ˌdɪˈtɪərɪəˌreɪtər]/
[Anh]/[ˌdɪˈtɪərɪəˌreɪtər]/

Dịch

n. Một người hoặc vật gây ra sự xấu đi hoặc suy giảm.; Người tích cực đóng góp vào sự suy giảm của điều gì đó.
v. Gây ra điều gì đó xấu đi.

Cụm từ & Cách kết hợp

deteriorator effect

hiệu ứng suy giảm

deteriorator risk

rủi ro suy giảm

deteriorator factors

các yếu tố suy giảm

deteriorator process

quá trình suy giảm

deteriorator rate

tốc độ suy giảm

deteriorator trend

xu hướng suy giảm

deteriorator impact

tác động suy giảm

Câu ví dụ

the economic downturn was a significant deteriorator of business confidence.

Sự suy thoái kinh tế là một yếu tố làm suy giảm đáng kể niềm tin kinh doanh.

rising crime rates are a major deteriorator of the neighborhood's appeal.

Tỷ lệ tội phạm gia tăng là một yếu tố làm giảm đáng kể sức hấp dẫn của khu phố.

poor maintenance can be a powerful deteriorator of a building's structural integrity.

Việc bảo trì kém có thể là một yếu tố làm suy giảm đáng kể tính toàn vẹn cấu trúc của một tòa nhà.

chronic stress is a known deteriorator of overall health and well-being.

Căng thẳng mãn tính là một yếu tố đã biết làm suy giảm sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.

lack of sleep can be a significant deteriorator of cognitive function.

Thiếu ngủ có thể là một yếu tố làm suy giảm đáng kể chức năng nhận thức.

inflation proved to be a substantial deteriorator of consumer spending power.

Lạm phát đã chứng minh là một yếu tố làm suy giảm đáng kể sức mua của người tiêu dùng.

political instability acted as a strong deteriorator of foreign investment.

Bất ổn chính trị đã đóng vai trò là một yếu tố làm suy giảm mạnh mẽ đầu tư nước ngoài.

the constant criticism became a deteriorator of his self-esteem.

Lời chỉ trích liên tục trở thành một yếu tố làm suy giảm lòng tự trọng của anh ấy.

a sedentary lifestyle is a proven deteriorator of cardiovascular health.

Lối sống ít vận động là một yếu tố đã được chứng minh là làm suy giảm sức khỏe tim mạch.

negative news cycles can be a deteriorator of public morale.

Các chu kỳ tin tức tiêu cực có thể là một yếu tố làm suy giảm tinh thần công cộng.

the prolonged drought was a serious deteriorator of crop yields.

Hạn hán kéo dài là một yếu tố làm suy giảm nghiêm trọng năng suất cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay